Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Triển khai hiệu quả các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn vết mổ trong bệnh viện

Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) là một trong những biến chứng thường gặp và gây hậu quả nặng nề cho người bệnh sau phẫu thuật. NKVM làm tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của cơ sở y tế.

Kiểm soát NKVM đòi hỏi sự phối hợp liên tục giữa nhiều bộ phận: phẫu thuật, gây mê hồi sức, kiểm soát nhiễm khuẩn, dinh dưỡng, dược, vệ sinh môi trường và cả người bệnh. Tài liệu này tổng hợp các biện pháp trọng tâm, dựa trên bằng chứng khoa học và hướng dẫn quốc tế, giúp bệnh viện triển khai hiệu quả chương trình phòng ngừa NKVM.


1. Tác động của NKVM và nhu cầu phải kiểm soát

NKVM gây ra nhiều hệ lụy:

  • Tăng nguy cơ tàn phế, tử vong.

  • Tăng chi phí chăm sóc do kéo dài nằm viện, cần điều trị bổ sung, sử dụng kháng sinh phổ rộng.

  • Tăng gánh nặng cho hệ thống y tế và giảm chất lượng chăm sóc.

Các phân tích kinh tế cho thấy một vụ dịch MRSA hoặc NKVM có thể gây thiệt hại hàng trăm nghìn đô la. Biến chứng sau mổ làm tăng chi phí điều trị, giảm lợi nhuận bệnh viện và tạo áp lực lớn lên nhân lực.

NKVM là sự cố y khoa có thể phòng tránh, do đó cần được giám sát và can thiệp chủ động.


2. Chiến lược đa phương thức để giảm NKVM

Hiệu quả kiểm soát NKVM dựa trên việc triển khai đồng thời nhiều biện pháp, không có biện pháp đơn lẻ nào đủ để phòng ngừa toàn diện.

Các nhóm cần tham gia:

  • Nhà quản lý

  • Phẫu thuật viên

  • Điều dưỡng, kỹ thuật viên dụng cụ, gây mê

  • Nhân viên vệ sinh môi trường

  • Đơn vị tiệt khuẩn trung tâm (CSSD)

  • Người bệnh và thân nhân

Chương trình phòng ngừa NKVM bao gồm: thiết kế khu phẫu thuật, chuẩn bị người bệnh, kỹ thuật phẫu thuật, chăm sóc trước – trong – sau mổ và giám sát chất lượng.


3. Các yếu tố ảnh hưởng đến NKVM

Yếu tố từ người bệnh:

  • Tuổi cao, suy dinh dưỡng, béo phì

  • Tiểu đường, suy giảm miễn dịch

  • Nhiễm khuẩn tại vị trí khác

  • Ung thư, bệnh nặng, điểm ASA cao

  • Thời gian nằm viện trước phẫu thuật kéo dài

Yếu tố từ quy trình phẫu thuật:

  • Thời gian mổ kéo dài

  • Kỹ thuật phẫu thuật

  • Cạo lông không đúng cách

  • Chuẩn bị da không đúng quy trình

  • Lựa chọn và thời điểm dùng kháng sinh dự phòng

  • Xử lý dụng cụ và vô khuẩn

Yếu tố thuộc bệnh viện:

  • Hệ thống thông khí phòng mổ

  • Vệ sinh môi trường

  • Chất lượng tiệt khuẩn dụng cụ

  • Chính sách kiểm soát nhiễm khuẩn

  • Trình độ và tuân thủ của nhân viên


4. Thiết kế khu phẫu thuật an toàn

Khu phẫu thuật phải bảo đảm:

  • Phân tách rõ vùng sạch – vùng bẩn

  • Kiểm soát luồng di chuyển của nhân viên và dụng cụ

  • Thiết kế phòng mổ phù hợp từng loại phẫu thuật (thường, nhiễm, siêu sạch, hybrid)

Hệ thống thông khí phải đáp ứng:

  • Nhiệt độ 20–24°C

  • Độ ẩm 50–60%

  • Áp lực dương

  • Lọc khí HEPA hiệu suất cao

  • 15–25 lần trao đổi không khí mỗi giờ

Chất lượng không khí tốt giúp hạn chế tối đa lây truyền vi sinh vật trong phòng mổ.


5. Vệ sinh tay ngoại khoa

Có hai phương pháp:

  • Rửa tay bằng xà phòng sát khuẩn

  • Sát khuẩn tay bằng dung dịch chứa cồn

Yêu cầu:

  • Thực hiện đúng thời gian, đúng kỹ thuật

  • Không mang trang sức, móng tay ngắn

  • Mặc trang phục phòng mổ trước khi rửa tay

Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản nhưng có tác động mạnh mẽ trong giảm NKVM.


6. Kháng sinh dự phòng

Khuyến cáo chính:

  • Tiêm tĩnh mạch trước mổ trong vòng 60 phút (120 phút nếu dùng vancomycin hoặc quinolone)

  • Không dùng thường quy vancomycin trừ khi bệnh nhân có nguy cơ MRSA

  • Không kéo dài kháng sinh sau mổ ở phẫu thuật sạch và sạch-nhiễm

  • Lặp lại liều khi mổ kéo dài hoặc mất nhiều máu

Đối với phẫu thuật đại – trực tràng, phối hợp kháng sinh đường uống và đường tĩnh mạch giúp giảm NKVM rõ rệt.


7. Chuẩn bị da phẫu thuật

Các yêu cầu quan trọng:

  • Chỉ cạo lông khi thực sự cần thiết, dùng tông đơ hoặc kéo, tránh dao cạo

  • Người bệnh tắm trước mổ

  • Sử dụng chlorhexidine chứa cồn để sát khuẩn da nếu không chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc mỡ hoặc dung dịch bôi lên vết mổ sau sát khuẩn

  • Sát khuẩn cả vùng dẫn lưu (nếu có)


8. Kiểm soát đường máu, thân nhiệt và oxy mô

Đường máu

  • Duy trì đường máu < 200 mg/dL cho cả bệnh nhân tiểu đường và không tiểu đường.

  • Đường máu cao trước mổ và trong 48 giờ đầu sau mổ làm tăng NKVM rõ rệt.

Thân nhiệt

  • Duy trì nhiệt độ bình thường quanh cuộc mổ. Hạ thân nhiệt làm giảm tưới máu mô và tăng nhiễm khuẩn.

Oxy mô

  • Với bệnh nhân gây mê nội khí quản, duy trì FiO₂ cao trong và sau mổ giúp cải thiện oxy mô và giảm NKVM.


9. Can thiệp trong phẫu thuật

Một số khuyến cáo quan trọng:

  • Không sử dụng thông khí laminar flow trong phẫu thuật thay khớp

  • Có thể dùng săng không dệt dùng một lần hoặc vải dệt tái sử dụng đã tiệt khuẩn

  • Sử dụng chỉ kháng khuẩn có tẩm triclosan

  • Rút dẫn lưu sớm khi đủ chỉ định

  • Không kéo dài kháng sinh dự phòng do đặt dẫn lưu

Chăm sóc vết mổ đúng cách giúp hạn chế nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.


10. Gói giải pháp (Bundle) giảm NKVM

Một gói giải pháp thành công thường bao gồm:

  1. Kháng sinh dự phòng đúng

  2. Duy trì nhiệt độ ổn định

  3. Duy trì đường máu mục tiêu

  4. Chuẩn bị ruột đúng trong phẫu thuật đại – trực tràng

  5. Hạn chế phẫu thuật xâm lấn kéo dài

Các nghiên cứu cho thấy áp dụng bundle giúp giảm NKVM rõ rệt và ổn định hơn so với áp dụng biện pháp đơn lẻ.


11. Triển khai thực tế tại bệnh viện

Theo khuyến cáo của WHO, chiến lược cải tiến đa phương thức gồm:

  • Thay đổi hệ thống

  • Huấn luyện – đào tạo

  • Giám sát – phản hồi

  • Truyền thông – nhắc nhở

  • Thay đổi văn hóa an toàn

Ngoài ra, cần tập trung vào ba giai đoạn:

Trước phẫu thuật

  • Kiểm soát khuẩn niệu, nhiễm khuẩn tại vị trí khác

  • Chuẩn bị dinh dưỡng

  • Vệ sinh môi trường

  • Chuẩn bị dụng cụ vô khuẩn

Trong phẫu thuật

  • Kỹ thuật vô khuẩn

  • Kháng sinh dự phòng đúng

  • Kiểm soát thân nhiệt – đường máu – oxy mô

  • Sát khuẩn da đúng kỹ thuật

  • Không kéo dài kháng sinh sau mổ

Sau phẫu thuật

  • Chăm sóc vết mổ

  • Rút dẫn lưu khi thích hợp

  • Theo dõi dấu hiệu nhiễm khuẩn

  • Giáo dục người bệnh

     

Kiểm soát nhiễm khuẩn vết mổ là thách thức của mọi bệnh viện, nhưng hoàn toàn có thể giảm đáng kể nếu áp dụng đúng chiến lược đa phương thức và phối hợp liên ngành. Thành công của chương trình phụ thuộc vào:

  • Cam kết của lãnh đạo

  • Tuân thủ quy trình

  • Đào tạo liên tục

  • Giám sát chặt chẽ

  • Thay đổi văn hóa an toàn trong phẫu thuật

Khi tất cả các biện pháp được triển khai đồng bộ, NKVM sẽ giảm, người bệnh an toàn hơn và chất lượng phẫu thuật được nâng cao bền vững.