Kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) là một cấu phần trọng yếu của an toàn người bệnh. Công tác KSNK hiệu quả giúp giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV), giảm sử dụng kháng sinh, hạn chế kháng kháng sinh, rút ngắn thời gian điều trị và giảm chi phí cho cả người bệnh và hệ thống y tế. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều cơ sở y tế chưa triển khai KSNK một cách toàn diện và thống nhất, dẫn đến nguy cơ bùng phát dịch và tăng gánh nặng bệnh viện.
Bài viết tóm lược thực trạng, thách thức và định hướng tăng cường công tác KSNK tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo định hướng của Bộ Y tế.
1. Thực trạng công tác kiểm soát nhiễm khuẩn tại Việt Nam
1.1. Chưa có hệ thống dữ liệu quốc gia đầy đủ về nhiễm khuẩn bệnh viện
Theo tài liệu, Việt Nam hiện chưa có số liệu toàn diện về NKBV. Bộ Y tế đang xây dựng hệ thống báo cáo thí điểm tại 18 bệnh viện, tập trung vào hai loại nhiễm khuẩn chính ở khoa hồi sức tích cực: nhiễm khuẩn huyết và nhiễm khuẩn tiết niệu.
Nhiều bệnh viện vẫn:
Chưa triển khai đầy đủ giám sát NKBV.
Chưa thực hiện báo cáo định kỳ.
Thiếu nghiên cứu khoa học về NKBV.
1.2. Hậu quả của nhiễm khuẩn bệnh viện
Tài liệu nhấn mạnh sáu hậu quả lớn:
Tăng sử dụng kháng sinh.
Tăng chi phí điều trị.
Kéo dài thời gian nằm viện.
Tăng tỷ lệ mắc bệnh.
Tăng tỷ lệ tử vong.
Tăng tình trạng kháng kháng sinh.
Nhiễm khuẩn bệnh viện cũng dẫn đến nhiều sự cố y khoa nghiêm trọng, gây bất ổn dư luận và giảm lòng tin của người dân đối với hệ thống y tế.
1.3. Những tồn tại trong công tác KSNK
Một số hạn chế được chỉ ra:
Thiếu chính sách, hướng dẫn chuyên môn.
Hệ thống tổ chức KSNK chưa hoàn chỉnh.
Tài liệu và chương trình đào tạo còn thiếu.
Tỷ lệ nhân lực KSNK được đào tạo bài bản còn thấp.
Giám sát có thực hiện nhưng chưa đồng bộ.
Đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị còn hạn chế.
1.4. Những thách thức lớn
Các thách thức hiện nay bao gồm:
Sự phát triển của kỹ thuật y tế hiện đại yêu cầu KSNK phải nâng cấp tương ứng.
Mô hình bệnh tật phức tạp, nhiều bệnh truyền nhiễm mới nổi.
Tình trạng kháng thuốc gia tăng nghiêm trọng.
Chưa tính đúng – đủ chi phí dành cho công tác KSNK.
Thiếu tiêu chuẩn thiết kế hạ tầng phù hợp cho KSNK.
Sử dụng kháng sinh chưa hợp lý.
2. Các giải pháp tăng cường công tác KSNK trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Bộ Y tế đã triển khai nhiều nhóm giải pháp đồng bộ nhằm củng cố và nâng cao chất lượng KSNK trên phạm vi toàn quốc.
2.1. Hoàn thiện chính sách, tài liệu chuyên môn
Các nhiệm vụ trọng tâm gồm:
Bổ sung và cập nhật đầy đủ hướng dẫn chuyên môn, quy trình kỹ thuật về KSNK.
Xác định rõ trách nhiệm của nhân viên y tế và cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
Ban hành tiêu chuẩn hạ tầng, trang thiết bị liên quan KSNK.
Xây dựng hệ thống tài liệu đào tạo cho:
Sinh viên khối ngành sức khỏe.
Nhân viên phụ trách KSNK theo Thông tư 16/2018.
Các nội dung chuyên đề như giám sát, khử khuẩn – tiệt khuẩn, vệ sinh môi trường.
2.2. Tăng cường hoạt động chuyên môn KSNK tại bệnh viện
Các giải pháp bao gồm:
Bảo đảm triển khai đúng quy định các hoạt động giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện, giám sát quy trình thực hành, vệ sinh môi trường, khử khuẩn – tiệt khuẩn.
Tập trung giám sát tại các khoa trọng điểm như hồi sức tích cực, ngoại khoa, sơ sinh, gây mê hồi sức, thận nhân tạo.
Sử dụng dữ liệu giám sát để cải tiến chất lượng.
Xây dựng mô hình bệnh viện mẫu về KSNK và nhân rộng.
Tăng cường quản lý kháng sinh và kháng sinh dự phòng.
Nâng tỷ trọng KSNK trong bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện.
Duy trì và mở rộng hệ thống báo cáo KSNK quốc gia.
2.3. Kiện toàn hệ thống tổ chức và nhân lực KSNK
Hệ thống tổ chức KSNK được thiết lập theo mạng lưới thống nhất:
Trung ương: Hội đồng chuyên môn và bộ phận KSNK tại Cục Quản lý Khám chữa bệnh.
Sở Y tế: đầu mối phụ trách KSNK và Hội đồng KSNK cấp tỉnh.
Bệnh viện: khoa KSNK và mạng lưới KSNK nội viện.
Giải pháp trọng tâm:
Nâng cao vai trò lãnh đạo.
Đào tạo và phát triển nhân lực KSNK.
Tăng cường năng lực quản lý và điều hành KSNK ở tất cả các cấp.
2.4. Đào tạo, nghiên cứu và hợp tác quốc tế
Bộ Y tế định hướng:
Phát triển tài liệu và chương trình đào tạo về KSNK thống nhất trên toàn quốc.
Xây dựng chuyên ngành đào tạo KSNK chính quy.
Đào tạo chuyên gia KSNK vùng và quốc gia.
Xây dựng bệnh viện mẫu làm trung tâm đào tạo và chuyển giao.
Tăng cường nghiên cứu khoa học làm cơ sở cải tiến chất lượng.
Vận động tài trợ và kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế.
2.5. Đầu tư nguồn lực, cơ sở hạ tầng và trang thiết bị
Để đáp ứng yêu cầu thực tiễn:
Cơ sở hạ tầng phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia về KSNK.
Trang thiết bị xử lý dụng cụ phải đảm bảo đủ công suất và an toàn.
Đầu tư đồng bộ các thiết bị khử khuẩn – tiệt khuẩn.
Hoàn thiện cơ chế tài chính để “tính đúng – tính đủ” chi phí cho công tác KSNK.
Khuyến khích xã hội hóa trong các hoạt động xử lý tiệt khuẩn và quản lý đồ vải.
2.6. Tăng cường truyền thông và nâng cao nhận thức
Truyền thông được xem là trụ cột quan trọng nhằm nâng cao vai trò của từng nhóm trong công tác KSNK:
Lãnh đạo: chịu trách nhiệm về NKBV.
Nhân viên y tế: tuân thủ quy trình thực hành.
Người bệnh và người nhà: tuân thủ hướng dẫn chăm sóc.
Cộng đồng: sử dụng kháng sinh hợp lý.
Công tác kiểm soát nhiễm khuẩn tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện nhưng vẫn đối mặt nhiều thách thức như thiếu cơ sở dữ liệu quốc gia, nhân lực hạn chế, đầu tư chưa tương xứng và sự gia tăng của bệnh truyền nhiễm mới nổi.
Bộ Y tế đã đề ra các định hướng chiến lược gồm hoàn thiện chính sách, nâng cao chuyên môn, kiện toàn hệ thống tổ chức, đào tạo nhân lực, đầu tư hạ tầng và đẩy mạnh truyền thông nhằm xây dựng hệ thống KSNK đồng bộ, hiện đại và bền vững.
Đây là nhiệm vụ trọng tâm để bảo đảm an toàn người bệnh, nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
- Đăng nhập để gửi ý kiến