Nội soi tiêu hóa là kỹ thuật được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa. Trong đó, nội soi mật – tụy ngược dòng (ERCP) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong khảo sát và xử trí các bệnh lý ở vùng mật – tụy như sỏi, u, nhiễm trùng và nhiều tổn thương phức tạp khác.
Mặc dù hiệu quả cao, ERCP cũng là một trong những thủ thuật được cảnh báo nhiều nhất về nguy cơ lây nhiễm chéo, đặc biệt do cấu tạo phức tạp của ống nội soi tá tràng (duodenoscope). Thất bại trong tái xử lý ống soi đã được xếp liên tục trong Top 10 mối nguy cơ công nghệ y tế tại Mỹ trong nhiều năm liền.
Điều này đặt ra câu hỏi quan trọng:
Khử khuẩn mức độ cao (HLD) có còn đủ để đảm bảo an toàn hay cần chuyển sang tiệt khuẩn hoàn toàn?
1. Vai trò và đặc thù của nội soi ERCP
Nội soi ERCP được thực hiện khoảng 500.000 ca/năm tại Mỹ, và đã được ứng dụng tại Việt Nam hơn 40 năm. Phương pháp này sử dụng ống nội soi tá tràng – một thiết bị có cấu tạo tinh vi, cho phép can thiệp sâu vào đường mật – tụy.
So với ống nội soi dạ dày – tá tràng thông thường, ống nội soi ERCP có:
Đầu cuối phức tạp với hệ thống nâng (elevator).
Nhiều kênh hẹp, góc khuất, khó làm sạch triệt để.
Cấu tạo không chịu nhiệt, không thể hấp tiệt khuẩn bằng hơi nước.
Những đặc tính này khiến việc làm sạch và khử khuẩn trở nên khó khăn hơn nhiều so với các ống nội soi tiêu hóa khác.
2. Tại sao ERCP dễ gây nhiễm khuẩn?
2.1. Tải lượng vi sinh vật cao
Theo dữ liệu kỹ thuật, ống nội soi tiêu hóa có thể chứa 10⁷–10¹⁰ vi sinh vật sau mỗi lần sử dụng.
Làm sạch chỉ giảm được 2–6 log vi khuẩn.
Khử khuẩn mức độ cao thêm 4–6 log.
Tổng hiệu quả tối đa: 6–12 log.
Khi tải lượng ban đầu quá cao, HLD có thể không đủ để đưa mức vi sinh vật về ngưỡng an toàn tuyệt đối.
2.2. Thiết kế phức tạp khó làm sạch
Các yếu tố cản trở quá trình làm sạch và khử khuẩn:
Kênh nâng (elevator channel) hẹp và dài.
Bề mặt sần, nhiều khớp nối, lò xo, van.
Góc uốn cong tạo vùng đọng bẩn.
Các kênh có thể bị hư tổn, làm giảm tiếp xúc hóa chất.
Hình ảnh nội soi hỏng trong tài liệu cho thấy nhiều vị trí tích tụ cặn bẩn, sinh học, máu và mô – là nguồn phát tán vi khuẩn dai dẳng.
2.3. Những vụ nhiễm khuẩn nghiêm trọng đã xảy ra
Dữ liệu báo cáo từ Hoa Kỳ cho thấy:
Nhiều vụ nhiễm khuẩn đa kháng liên quan ERCP đã dẫn đến tử vong.
FDA ghi nhận số lượng lớn thiết bị ERCP bị nhiễm khuẩn khi kiểm tra ngẫu nhiên.
Những cảnh báo này nhấn mạnh rằng HLD không còn đảm bảo “lề an toàn” (margin of safety) cho bệnh nhân.
3. Các phương pháp bổ sung trong tái xử lý ống nội soi ERCP
Trong thực hành, nhiều cơ sở đã áp dụng các biện pháp nâng cao:
3.1. Tiệt khuẩn bằng ETO sau khi khử khuẩn mức độ cao
Kết hợp HLD + tiệt khuẩn khí ETO + kiểm tra vi sinh định kỳ.
3.2. Khử khuẩn mức độ cao 2 lần
Nhằm tăng khả năng giảm tải vi sinh vật.
3.3. Khử khuẩn mức độ cao kèm yêu cầu cấy âm tính trước khi sử dụng
3.4. Tiệt khuẩn bằng peracetic acid
3.5. HLD kèm lấy mẫu vi sinh định kỳ
Tuy nhiên, theo phân tích tổng hợp dữ liệu quốc tế, không phương pháp nào ở trên đảm bảo an toàn tuyệt đối:
Vẫn ghi nhận ống ERCP nhiễm khuẩn sau ETO.
Kết quả cấy định kỳ nhiều nơi còn dương tính.
HLD hai lần không giảm nhiễm khuẩn có ý nghĩa so với HLD một lần.
Tiệt khuẩn ETO bị cảnh báo về ảnh hưởng môi trường và không tối ưu với thiết kế hiện tại.
4. Hướng đi mới: chuyển từ khử khuẩn sang tiệt khuẩn
Các chuyên gia và cơ quan quản lý đề xuất hai giải pháp mang tính đột phá:
4.1. Ống ERCP cần được tiệt khuẩn thay vì chỉ khử khuẩn
Tiệt khuẩn giúp loại bỏ vi sinh vật ở mức cao nhất, khắc phục hạn chế của HLD.
4.2. Cải tiến thiết kế ống soi
FDA từ năm 2019 đã đưa ra nhiều khuyến nghị:
Phát triển đầu ống soi dùng một lần.
Sử dụng ống soi tá tràng dùng một lần hoàn toàn để loại bỏ nguy cơ nhiễm chéo.
Cải tiến thiết kế nhằm giảm các khu vực khó làm sạch.
Hiện nay, một số hãng đã sản xuất duodenoscope dùng một lần và được FDA chấp thuận – một bước tiến quan trọng trong an toàn người bệnh.
5. Các công nghệ tiệt khuẩn trong tương lai
Tài liệu liệt kê nhiều công nghệ tiệt khuẩn nhiệt độ thấp đang được phát triển:
Hydrogen peroxide gas plasma.
Vaporized hydrogen peroxide.
Ozone kết hợp hydrogen peroxide.
Nitrogen dioxide.
CO₂ siêu tới hạn.
Hơi peracetic acid.
Tiệt khuẩn nhiệt độ cao dành cho ống soi chịu nhiệt.
Những công nghệ này nhằm khắc phục hạn chế của các biện pháp hiện tại và hướng tới tiêu chuẩn an toàn cao hơn.
6. Kết luận
Nội soi ERCP là thủ thuật quan trọng nhưng có nguy cơ nhiễm khuẩn cao do cấu tạo phức tạp của ống soi.
Khử khuẩn mức độ cao không còn đảm bảo an toàn tuyệt đối, đặc biệt đối với duodenoscope.
Xu hướng quốc tế hiện nay là chuyển sang tiệt khuẩn và sử dụng ống soi hoặc bộ phận ống soi dùng một lần.
Cải tiến công nghệ và thiết kế sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giảm nguy cơ lây nhiễm liên quan ERCP.
Với mục tiêu bảo đảm an toàn người bệnh, các cơ sở y tế cần cập nhật liên tục các khuyến cáo, thẩm định lại quy trình tái xử lý ống soi và cân nhắc áp dụng các công nghệ mới trong tương lai.
- Đăng nhập để gửi ý kiến