Kháng sinh dự phòng (KSDP) quanh phẫu thuật là một trong những biện pháp quan trọng giúp giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ và các biến chứng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật. Tuy nhiên, việc sử dụng KSDP không hợp lý có thể dẫn đến đề kháng kháng sinh, tăng chi phí điều trị và kéo dài thời gian nằm viện.
Với sự gia tăng đề kháng kháng sinh, đặc biệt ở nhóm vi khuẩn Gram âm sinh ESBL, cách tiếp cận hiện đại đòi hỏi sử dụng KSDP đúng chỉ định – đúng kháng sinh – đúng thời điểm – đúng thời lượng, dưới sự giám sát của chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship – AMS) tại bệnh viện.
1. Nguyên tắc chung của kháng sinh dự phòng
KSDP được định nghĩa là dùng kháng sinh khi chưa có nhiễm khuẩn, nhằm phòng ngừa nhiễm khuẩn tại vị trí phẫu thuật và ngăn ngừa biến chứng nhiễm khuẩn trong hậu phẫu. Một số nguyên tắc quan trọng gồm:
1.1. Lựa chọn kháng sinh
Dựa vào tác nhân thường gặp tại vùng phẫu thuật.
Căn cứ dữ liệu vi sinh địa phương.
Ưu tiên kháng sinh phổ hẹp có hiệu lực phù hợp.
Tránh sử dụng cephalosporin thế hệ 3–4 và quinolon khi không thật cần thiết để hạn chế đề kháng.
1.2. Khi nào chuyển từ dự phòng sang điều trị?
KSDP chuyển thành điều trị khi:
Vết thương bẩn hoặc đã có nhiễm khuẩn.
Có lỗi vô khuẩn trong phẫu thuật.
Bệnh nhân đang có tình trạng nhiễm khuẩn phối hợp.
1.3. KSDP không thay thế kỹ thuật ngoại khoa tốt
Quy trình phẫu thuật chuẩn, kiểm soát vô khuẩn và chăm sóc hậu phẫu là yếu tố quyết định.
2. Cách sử dụng kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật
2.1. Đường dùng và thời điểm
Đường tĩnh mạch là đường dùng chuẩn.
Tiêm kháng sinh trong khoảng 30–120 phút trước rạch da.
Một liều duy nhất thường đủ trong đa số trường hợp.
Lặp lại liều trong các trường hợp:
Phẫu thuật > 2 giờ
Mất máu nhiều
Kháng sinh có thời gian bán hủy ngắn
2.2. Thời lượng
Thời gian dùng kháng sinh thường không quá 24 giờ sau mổ.
Không kéo dài KSDP khi bệnh nhân đặt dẫn lưu sau mổ.
Nếu bệnh nhân mang MRSA, có thể cân nhắc thêm Vancomycin trước mổ.
3. Chỉ định KSDP theo loại phẫu thuật
3.1. Phân loại Altemeier
Phẫu thuật sạch: không cần KSDP nếu thời gian mổ ngắn và đảm bảo vô khuẩn tốt.
Sạch – nhiễm: nhóm chỉ định chính của KSDP.
Nhiễm: sử dụng kháng sinh điều trị, không xem là KSDP.
Bẩn: điều trị kháng sinh bắt buộc.
4. Kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật tiết niệu
KSDP đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật tiết niệu, do đường niệu dễ bị ngoại nhiễm và vi khuẩn thường có đề kháng cao.
4.1. Nguyên tắc
Sinh thiết tuyến tiền liệt và TURP là các thủ thuật có nguy cơ cao.
Chỉ dùng 1 liều hoặc 1 ngày, không kéo dài.
Cần cấy nước tiểu trước mổ để phát hiện khuẩn niệu.
Phải kiểm soát khuẩn niệu trước phẫu thuật.
4.2. Yếu tố nguy cơ
Gồm hai nhóm:
Nguy cơ toàn thân: tuổi cao, suy dinh dưỡng, suy miễn dịch, đái tháo đường, hút thuốc, béo phì…
Nguy cơ đặc hiệu: nằm viện kéo dài trước mổ, tiền sử nhiễm khuẩn niệu tái phát, dẫn lưu niệu dài ngày, bế tắc đường niệu, sỏi phức tạp…
4.3. Kháng sinh lựa chọn
Co-trimoxazole
Cephalosporin thế hệ 2
Aminopenicillin + chất ức chế beta-lactamase
Aminoglycoside
Không khuyến cáo dùng fluoroquinolone hoặc carbapenem trừ khi được cân nhắc đặc biệt.
5. Phân loại thủ thuật tiết niệu theo mức độ nhiễm khuẩn và chỉ định KSDP
Từ các bảng phân loại trong tài liệu, có thể tóm tắt như sau:
5.1. Thủ thuật sạch
Soi bàng quang chẩn đoán
Xét nghiệm niệu động học
Không cần KSDP.
5.2. Thủ thuật sạch – nhiễm
Sinh thiết TTL qua tầng sinh môn
TURP, TURBT bướu lớn
Sỏi không phức tạp
Chỉ định KSDP 1 liều trước hoặc trong mổ.
5.3. Thủ thuật nhiễm
Sinh thiết tuyến tiền liệt ở người có tiền sử nhiễm khuẩn
TURP ở người đang mang ống thông niệu
Sỏi phức tạp (bế tắc, nhiễm khuẩn)
Cần kiểm soát khuẩn niệu trước mổ, dùng KSDP khi tiến hành phẫu thuật, có thể cân nhắc kéo dài.
5.4. Thủ thuật bẩn
Dấu hiệu nhiễm khuẩn rõ
Thủng tạng
Áp-xe, hoại tử
Phải điều trị kháng sinh theo kháng sinh đồ.
6. Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (AMS) trong bệnh viện
AMS giúp chuẩn hóa và giám sát việc dùng kháng sinh, bao gồm cả KSDP.
6.1. Các yếu tố chính của chương trình AMS
Cam kết của lãnh đạo bệnh viện
Phân công trách nhiệm rõ ràng
Có chuyên gia kháng sinh
Hành động quản lý và can thiệp
Giám sát chỉ định và mức tiêu thụ
Báo cáo định kỳ
Đào tạo liên tục nhân viên y tế
6.2. Cách triển khai tại bệnh viện
Thành lập Ban quản lý kháng sinh
Thu thập và phân tích dữ liệu vi sinh
Xây dựng và ban hành hướng dẫn KSDP
Triển khai giám sát tại các khoa lâm sàng
Định kỳ đánh giá kết quả và hiệu quả chương trình
7. Kết quả giám sát KSDP tại bệnh viện (dữ liệu trong tài liệu)
Kết quả cho thấy:
Tỷ lệ sử dụng KSDP hợp lý khá cao ở nhiều khoa.
Tuy nhiên vẫn tồn tại các sai sót:
Dùng sai kháng sinh (đặc biệt cephalosporin thế hệ 3).
Quên chỉ định KSDP trước mổ.
Kéo dài thời gian dùng quá mức cần thiết.
Các phân tích số liệu cũng chỉ ra:
Thời điểm dùng kháng sinh trước mổ có ảnh hưởng đến hiệu quả dự phòng.
Việc tuân thủ hướng dẫn giúp giảm chi phí thuốc đáng kể so với nhóm không tuân thủ.
Không có khác biệt lớn về tỷ lệ nhiễm khuẩn giữa nhóm tuân thủ và không tuân thủ, cho thấy dùng dư thừa không mang lại lợi ích.
8. Kết luận
Kháng sinh dự phòng là biện pháp cần thiết trong ngoại khoa, nhưng phải được sử dụng đúng cách.
Chương trình AMS đóng vai trò trọng tâm trong quản lý việc kê đơn và sử dụng KSDP.
Bác sĩ phẫu thuật cần hợp tác chặt chẽ với Ban AMS để bảo đảm an toàn người bệnh và phòng ngừa đề kháng kháng sinh.
Việc thực hành đúng KSDP giúp:
Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ
Tối ưu chi phí điều trị
Giảm gánh nặng kháng thuốc cho cộng đồng
- Đăng nhập để gửi ý kiến