Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Áp dụng quy trình cải tiến chất lượng trong phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết do catheter trung tâm tại Bệnh viện Nhi Đồng 1

Nhiễm khuẩn huyết liên quan đường truyền trung tâm (CLABSI) là một trong những nhiễm khuẩn bệnh viện nghiêm trọng nhất. CLABSI làm tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và phát sinh chi phí điều trị lớn. Tại Hoa Kỳ, CDC ghi nhận mỗi năm có khoảng 30.100 ca CLABSI với tỷ lệ tử vong từ 12–25% và chi phí điều trị cho mỗi ca dao động từ 3.700 đến 36.000 USD.

Tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 – một bệnh viện chuyên khoa nhi với hơn 1.600 giường bệnh và ba khoa hồi sức (Hồi sức tích cực – chống độc, Hồi sức ngoại, Hồi sức sơ sinh), CLABSI là vấn đề ưu tiên cần kiểm soát. Từ năm 2017, bệnh viện tham gia hệ thống giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện quốc gia với tiêu chí chẩn đoán được chuẩn hóa theo CDC Hoa Kỳ.

Trước thực trạng tỷ lệ CLABSI còn cao, khoa Hồi sức Ngoại đã triển khai chuỗi chu trình cải tiến chất lượng (PDSA) nhằm giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn, tăng tuân thủ thực hành chăm sóc đường truyền trung tâm và cải thiện an toàn người bệnh.


1. Thực trạng nhiễm khuẩn huyết do catheter trung tâm

Theo dữ liệu ban đầu tại khoa Hồi sức Ngoại:

  • 6 tháng đầu năm 2017: 5 ca CLABSI, tương ứng tỷ suất 1,5/1000 ngày-catheter.

  • 6 tháng đầu năm 2018: tăng lên 10 ca, tỷ suất 3,5/1000 ngày-catheter, cho thấy tình hình đang diễn biến phức tạp.

  • Chỉ số sử dụng đường truyền (DUR) vẫn duy trì cao, phản ánh tỷ lệ bệnh nhân phải đặt catheter trung tâm lớn.

Thách thức đặt ra: làm sao giảm CLABSI mà không ảnh hưởng đến nhu cầu điều trị?


2. Mục tiêu cải tiến chất lượng

Nhóm cải tiến đề ra hai mục tiêu chính:

  1. Giảm tỷ suất CLABSI và tỷ suất sử dụng catheter (DUR) tại khoa Hồi sức Ngoại.

  2. Tăng tuân thủ gói chăm sóc đường truyền trung tâm của nhân viên y tế.


3. Định nghĩa và phương pháp đo lường

3.1. Định nghĩa CLABSI

Một ca được xem là CLABSI khi:

  • Người bệnh có catheter trung tâm trong ≥ 2 ngày trước ngày xảy ra sự kiện (DOE), và

  • Không có nguồn nhiễm trùng khác rõ ràng.

3.2. Các chỉ số đo lường

  • Tỷ suất CLABSI = (Số ca CLABSI × 1000) / Số ngày-catheter

  • Tỷ suất DUR = Số ngày-catheter / Số bệnh nhân-ngày

Đây là hai chỉ số cốt lõi trong đánh giá hiệu quả can thiệp.


4. Tiếp cận cải tiến chất lượng

Khoa Hồi sức Ngoại áp dụng mô hình cải tiến FOCUS–PDSA, theo trình tự:

  1. Xác định vấn đề và cơ hội cải tiến.

  2. Thành lập nhóm cải tiến.

  3. Làm rõ quy trình và nguyên nhân.

  4. Hiểu vấn đề bằng phân tích dữ liệu.

  5. Lựa chọn giải pháp và triển khai PDSA.

Lộ trình thực hiện:

  • T1–T6/2018: phân tích nguyên nhân và xây dựng kế hoạch.

  • T7/2018: tập huấn nhân viên ICU và kiểm soát nhiễm khuẩn.

  • T8/2018 – 2019: áp dụng bảng kiểm, giám sát liên tục và phản hồi hàng tháng.


5. Các can thiệp chính

5.1. Bảng kiểm thực hành chăm sóc đường truyền trung tâm

Gồm các nội dung:

  1. Đánh giá sự cần thiết của catheter mỗi ngày.

  2. Kiểm tra vị trí, băng phủ, ống truyền, nắp đậy.

  3. Tuân thủ vô khuẩn khi thao tác.

  4. Tắm bệnh nhân hằng ngày bằng chlorhexidine 2% (cho trẻ > 2 tháng tuổi).

  5. Thay băng và hệ thống truyền đúng thời hạn.

  6. Sát khuẩn cổng vào đúng kỹ thuật.

  7. Ghi ngày sử dụng và hạn của tất cả các thành phần đường truyền.

  8. Sử dụng ống nước muối dùng một lần để xả thông catheter.

Nhân viên khoa Hồi sức Ngoại sử dụng bảng kiểm tại giường, trong khi khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn giám sát độc lập.

5.2. Tập huấn và đào tạo

  • Đào tạo kỹ thuật chăm sóc đường truyền trung tâm theo chuẩn CDC.

  • Thực hành thay băng, vô khuẩn, sát khuẩn cổng vào, đánh giá catheter.

  • Giám sát trực tiếp và phản hồi theo tháng.

5.3. Cải thiện vật tư – trang thiết bị

  • Bổ sung alcohol swab, nước muối sinh lý dùng một lần.

  • Thiết kế poster nhắc nhớ tại buồng bệnh.

5.4. Tăng cường vai trò lãnh đạo

  • Ban Giám đốc ký cam kết thực hiện cùng các đơn vị liên quan.

  • Cục Quản lý Khám chữa bệnh hỗ trợ về chuyên môn và đào tạo.


6. Phân tích nguyên nhân gốc rễ

Mỗi ca CLABSI được phân tích qua:

  • Phiếu phân tích nguyên nhân gốc (RCA).

  • Bảng kiểm chăm sóc tại giường.

  • Bảng kiểm giám sát của khoa KSNK.

  • Phỏng vấn nhân viên trực tiếp chăm sóc.

Từ đó xác định nguyên nhân và điều chỉnh quy trình, thực hiện PDSA tiếp theo. Đây chính là trọng tâm của cải tiến chất lượng bền vững.


7. Kết quả can thiệp

7.1. Các chỉ số quá trình

Sau can thiệp, hầu hết chỉ số tuân thủ đều tăng mạnh, bao gồm:

  • Vệ sinh tay khi tiếp cận catheter.

  • Tuân thủ kỹ thuật vô khuẩn khi thay băng.

  • Sát khuẩn cổng vào đúng cách.

  • Tắm bệnh nhân bằng CHG hằng ngày.

  • Sử dụng ống nước muối một lần.

  • Ghi chép đầy đủ thông tin trên catheter.

  • Đánh giá sự cần thiết của catheter mỗi ngày.

Nhiều chỉ số tăng từ mức 50–60% lên trên 90%, cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong thực hành của nhân viên y tế.

7.2. Các chỉ số đầu ra

Kết quả cuối cùng:

  • Trước can thiệp: 10 ca CLABSI, tỷ suất 5,9/1000 ngày-catheter.

  • Sau can thiệp: còn 6 ca, tỷ suất giảm còn 4,2/1000 ngày-catheter.

  • DUR giảm nhẹ từ 0,44 xuống 0,40.

Dù chưa giảm sâu tuyệt đối, nhưng xu hướng giảm ổn định và sự cải thiện tuân thủ cho thấy tác động tích cực của chương trình.


8. Kết luận và ý nghĩa thực tiễn

Chương trình cải tiến chất lượng với chu trình PDSA đã chứng minh hiệu quả trong:

  • Giảm tỷ lệ CLABSI tại khoa Hồi sức Ngoại.

  • Nâng cao tuân thủ của nhân viên y tế đối với gói chăm sóc catheter trung tâm.

  • Thiết lập quy trình giám sát – phản hồi liên tục.

  • Tạo nền tảng để nhân rộng sang các khoa khác.

Bài học quan trọng:

  • Cải tiến chất lượng phải tiến hành từng bước nhỏ, lặp lại liên tục, dựa trên dữ liệu thực tế.

  • Sự tham gia của lãnh đạo, điều dưỡng, bác sĩ và khoa KSNK là yếu tố quyết định thành công.

  • Kết hợp đào tạo, giám sát và cung cấp vật tư đúng chuẩn giúp cải thiện hành vi bền vững.