Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

An toàn phẫu thuật: Tầm quan trọng và các giải pháp triển khai trong bệnh viện

An toàn phẫu thuật là một trong những trụ cột quan trọng của chất lượng điều trị, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe và sự hài lòng của người bệnh. Theo thống kê toàn cầu, số lượng phẫu thuật mỗi năm lên đến 187–281 triệu ca, tương đương 1 trong mỗi 25 người phải trải qua một cuộc phẫu thuật. Tỷ lệ biến chứng và tử vong liên quan phẫu thuật vẫn còn cao, và phần lớn là có thể phòng tránh.

Việc triển khai hệ thống các giải pháp an toàn phẫu thuật không chỉ giúp giảm tai biến mà còn nâng cao chất lượng chăm sóc, củng cố niềm tin của người bệnh đối với bệnh viện.


1. Thực trạng sự cố và biến chứng liên quan đến phẫu thuật

Theo dữ liệu trong tài liệu và các nghiên cứu được trình bày:

  • Biến chứng phẫu thuật xảy ra khoảng 3–16%, có nơi lên đến 25%.

  • Tử vong liên quan phẫu thuật khoảng 0,4–0,8%.

  • Ít nhất 7 triệu biến chứng và 1 triệu ca tử vong hằng năm liên quan đến phẫu thuật trên toàn cầu.

  • 50% sự cố trong bệnh viện có liên quan đến phẫu thuật (WHO).

Một số vấn đề đáng lo ngại:

  • Vẫn còn tình trạng phẫu thuật sai vị trí, sai bên, sai bệnh nhân.

  • 1500–2500 ca phẫu thuật sai vị trí mỗi năm tại Hoa Kỳ.

  • 21% phẫu thuật viên trong một khảo sát thừa nhận từng mổ nhầm vị trí ít nhất một lần.

Ngoài ra, tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ vẫn cao, với khoảng một nửa số bệnh nhân lẽ ra cần kháng sinh dự phòng nhưng không được sử dụng đúng thời điểm.


2. Tác động nghiêm trọng của nhiễm khuẩn vết mổ

Theo dữ liệu trong tài liệu:

  • Tăng gấp 2–3 lần thời gian nằm viện.

  • Kéo dài thêm 7–10 ngày điều trị.

  • Tăng nguy cơ nhập viện lại gấp 5 lần.

  • Tăng sử dụng kháng sinh và thúc đẩy đề kháng.

  • Tăng chi phí điều trị; riêng tại Mỹ, NKVM gây thiệt hại 3 tỷ USD/năm.

  • Tăng nguy cơ tử vong gấp 2 lần với khoảng 20.000 ca tử vong mỗi năm (Mỹ).

NKVM là biến chứng có thể dự phòng, nếu triển khai đúng các biện pháp an toàn.


3. Các mục tiêu an toàn người bệnh trong phẫu thuật

3.1. Sáu mục tiêu an toàn người bệnh theo JCI

  1. Nhận diện chính xác người bệnh

  2. Cải thiện trao đổi thông tin

  3. An toàn trong sử dụng thuốc nguy cơ cao

  4. Đảm bảo an toàn phẫu thuật

  5. Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện

  6. Giảm nguy cơ té ngã

3.2. Mười mục tiêu an toàn phẫu thuật theo WHO

Bao gồm các nội dung như:

  • Phẫu thuật đúng bệnh nhân, đúng vị trí

  • Sử dụng đúng phương pháp phòng ngừa biến chứng gây mê

  • Nhận biết và phòng ngừa nguy cơ mất máu

  • Phòng ngừa bỏ quên dụng cụ

  • Đảm bảo nhận dạng chính xác mẫu bệnh phẩm

  • Giao tiếp hiệu quả trong kíp mổ

  • Giám sát thường quy chỉ số và kết quả phẫu thuật

Các mục tiêu này là nền tảng để xây dựng môi trường phẫu thuật an toàn.


4. Phân tích rủi ro trong phẫu thuật và mô hình quản lý

Áp dụng mô hình Deming và quản lý rủi ro giúp phát hiện – phòng ngừa – khắc phục sự cố.

4.1. Quản lý rủi ro bao gồm:

Phòng ngừa (Proactive):

  • Xác định rủi ro trong quy trình.

  • Phân tích nguyên nhân có thể gây sai sót.

  • Đánh giá khả năng và hậu quả của tai biến.

  • Điều chỉnh quy trình để giảm nguy cơ.

Khắc phục (Reactive):

  • Thu thập báo cáo sự cố.

  • Đánh giá hậu quả.

  • Phân tích nguyên nhân gốc.

  • Đề xuất giải pháp phòng ngừa tái diễn.

Quản lý chất lượng phải tập trung vào toàn hệ thống, không đổ lỗi cá nhân, khuyến khích tinh thần hợp tác và chú trọng vào cải tiến quy trình.


5. Chiến lược “Phẫu thuật an toàn – Cứu sống mạng người”

Theo WHO, chiến lược này gồm ba hành động lớn:

  1. Xem an toàn phẫu thuật là vấn đề sức khỏe cộng đồng

  2. Triển khai bảng kiểm phẫu thuật an toàn (Surgical Safety Checklist)

  3. Thu thập thống kê phẫu thuật để giám sát chất lượng

Việc thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Số lượng phẫu thuật

  • Số phòng mổ và nhân lực gây mê – phẫu thuật

  • Tỷ lệ tử vong trong mổ và sau mổ

  • Tỷ lệ biến chứng


6. Bảng kiểm an toàn phẫu thuật của WHO

Bảng kiểm gồm ba giai đoạn:

6.1. Sign In – Trước gây mê

  • Xác định bệnh nhân, vị trí phẫu thuật, loại phẫu thuật

  • Kiểm tra đánh dấu vị trí

  • Kiểm tra thuốc – máy gây mê

  • Xác định các nguy cơ về dị ứng, đường thở, mất máu

  • Kiểm tra pulse oximeter hoạt động đúng

6.2. Time Out – Trước rạch da

  • Tất cả thành viên giới thiệu tên và vai trò

  • Xác nhận người bệnh – phẫu thuật – vị trí

  • Kiểm tra sử dụng kháng sinh dự phòng trong 60 phút

  • Dự kiến sự cố có thể xảy ra: thời gian mổ, máu mất, thiết bị, vô khuẩn

6.3. Sign Out – Trước khi người bệnh rời phòng mổ

  • Xác nhận tên phẫu thuật

  • Đếm gạc – dụng cụ – kim

  • Xác nhận mẫu bệnh phẩm đã dán nhãn đúng

  • Báo cáo vấn đề thiết bị

  • Tổng kết các vấn đề cần lưu ý trong hồi sức sau mổ


7. Hiệu quả của bảng kiểm an toàn phẫu thuật

Theo nghiên cứu trình bày trong tài liệu:

  • Tỷ lệ tử vong giảm từ 1,5% xuống 0,8%

  • Tỷ lệ biến chứng giảm từ 11% xuống 7%

  • NKVM giảm từ 6,2% xuống 3,4%

  • Tỷ lệ mổ lại không dự tính trước giảm từ 2,4% xuống 1,8%

Bảng kiểm giúp cứu sống > 500.000 người mỗi năm trên toàn cầu.


8. Các giải pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ

Theo tài liệu, biện pháp phòng ngừa NKVM được chia theo ba giai đoạn:

Trước phẫu thuật

  • Kiểm soát đường huyết

  • Điều trị nhiễm khuẩn kế cận

  • Tắm sát khuẩn

  • Không cạo lông, chỉ tỉa bằng tông đơ khi cần

Trong phẫu thuật

  • Sát khuẩn tay phẫu thuật viên

  • Sử dụng kháng sinh dự phòng đúng thời điểm

  • Kỹ thuật vô khuẩn và kỹ thuật mổ đúng chuẩn

  • Sử dụng dụng cụ vô khuẩn

  • Sát khuẩn da bằng chlorhexidine trong cồn (nếu không chống chỉ định)

Sau phẫu thuật

  • Chăm sóc vết mổ đúng cách

  • Thay băng đúng thời điểm

  • Giám sát NKVM


9. Yếu tố cần thiết để áp dụng thành công

Theo hướng dẫn của WHO:

  • Cam kết mạnh mẽ của lãnh đạo

  • Đào tạo – hướng dẫn áp dụng

  • Diễn tập để đồng bộ thao tác

  • Giám sát – kiểm tra

  • Thu thập dữ liệu – phản hồi cải tiến

Việc xây dựng văn hóa an toàn là điều kiện tiên quyết để mọi thành viên tuân thủ bảng kiểm và các quy trình an toàn.

 

An toàn phẫu thuật là vấn đề cấp thiết và mang tính hệ thống. Việc triển khai hiệu quả phụ thuộc vào:

  • Sự tham gia của toàn bộ nhân viên y tế

  • Quy trình chuẩn hóa và giám sát liên tục

  • Áp dụng bảng kiểm phẫu thuật an toàn

  • Kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt

  • Hỗ trợ từ quản lý và thay đổi văn hóa bệnh viện

Thực hành an toàn phẫu thuật giúp giảm đáng kể nguy cơ biến chứng, tử vong và nhiễm khuẩn vết mổ, mang lại niềm tin cho người bệnh và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.