Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Vật tư và thiết bị đóng gói trong quy trình tiệt khuẩn dụng cụ y tế

Đóng gói là một bước quan trọng trong chu trình tiệt khuẩn, có nhiệm vụ bảo đảm dụng cụ được bảo vệ an toàn, duy trì vô khuẩn đến thời điểm sử dụng và cho phép thao tác mở gói theo kỹ thuật vô khuẩn trong phòng mổ. Vật tư đóng gói không chỉ đơn thuần bảo vệ dụng cụ, mà còn là thành phần tham gia trực tiếp vào hiệu quả của quá trình tiệt khuẩn.

Tài liệu “Packaging Materials and Equipment” trình bày toàn diện về mục tiêu của quy trình tiệt khuẩn, yêu cầu đối với hệ thống bao gói, các lựa chọn vật liệu đóng gói và hệ thống container cứng – tiêu chuẩn vàng trong nhiều bệnh viện châu Âu.


1. Mục tiêu của quy trình tiệt khuẩn

Tiệt khuẩn là quá trình tiêu diệt hoàn toàn mọi vi sinh vật, bao gồm cả nha bào – dạng đề kháng cao nhất. So với làm sạch và khử khuẩn, tiệt khuẩn có mức độ tiêu diệt vi sinh lên đến 10⁻⁶ lần.

Các mức giảm vi sinh vật:

  • Làm sạch: loại bỏ chất bẩn, giảm 10² lần

  • Khử khuẩn: tiêu diệt hầu hết vi sinh vật, giảm 10⁵ lần

  • Tiệt khuẩn: tiêu diệt hoàn toàn, giảm 10⁶ lần

Tiệt khuẩn là “tuyến phòng thủ cuối cùng” trong phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ, đặc biệt trong bối cảnh vi khuẩn ngày càng kháng kháng sinh, kháng hóa chất.


2. Yêu cầu đối với hệ thống bao gói tiệt khuẩn

Các tiêu chuẩn quốc tế như DIN EN ISO 11607EN 868-1 quy định đầy đủ yêu cầu đối với vật liệu đóng gói:

2.1. Bao gói phải bảo đảm:

  • Cho phép hơi tiệt khuẩn thâm nhập đầy đủ

  • Tạo rào cản ngăn vi khuẩn và dịch bẩn

  • Duy trì vô khuẩn đến thời điểm sử dụng

  • Có độ bền cơ học, chống rách – chống thủng

  • Tương thích với dụng cụ

  • Được xác nhận hiệu lực (validated)

  • Có khả năng đóng gói – mở gói trong điều kiện vô khuẩn

2.2. Bao gói phải được kiểm tra định kỳ

  • Tính toàn vẹn rào cản

  • Khả năng tương thích vật liệu

  • Tính ổn định khi lưu trữ

  • Khả năng chịu nhiệt – áp lực trong chu trình hấp

Hệ thống bao gói không đạt chuẩn có thể dẫn đến nhiễm khuẩn dụng cụ dù đã tiệt khuẩn đúng quy trình.


3. Các loại vật liệu đóng gói trong tiệt khuẩn

Ba nhóm vật liệu chính hiện nay gồm:


3.1. Vải dệt tái sử dụng (Reusable woven textiles)

Được sử dụng phổ biến trước năm 1980, thường làm từ vải cotton 140 sợi.

Nhược điểm:

  • Không phải rào cản vi khuẩn hiệu quả

  • Không chống nước

  • Dễ rách, khó phát hiện lỗ thủng nhỏ

  • Chu trình giặt – sấy – kiểm tra phức tạp

  • Giới hạn 65 lần tái sử dụng

  • Không được phép sử dụng tại châu Âu vì không đáp ứng tiêu chuẩn ISO 11607

Hiện nay vật liệu này gần như không còn phù hợp ở các CSSD hiện đại.


3.2. Giấy – vải không dệt (Non-woven wraps)

Là vật liệu phổ biến trong các bệnh viện vì khả năng tạo rào cản tốt.

Ưu điểm:

  • Một lần sử dụng

  • Rào cản vi khuẩn tốt

  • Dễ thao tác gói

Hạn chế:

  • Dễ bị thủng do vật sắc

  • Khó phát hiện lỗ kim siêu nhỏ

  • Không chống nước

  • Gây phát sinh lượng rác thải lớn (chiếm đến 20% rác thải khối phẫu thuật tại một số bệnh viện lớn)

Bao gói không dệt đòi hỏi kỹ thuật gói chuẩn để hạn chế rách và đảm bảo vô khuẩn.


3.3. Hệ thống container cứng (Rigid container system)

Là phương pháp được sử dụng rộng rãi tại châu Âu – đặc biệt tại Đức, nơi hơn 90% bệnh viện dùng container vì tính an toàn và hiệu quả.

Ưu điểm nổi bật:

  • Đảm bảo rào cản vô khuẩn mạnh và ổn định

  • Tuân thủ tất cả tiêu chuẩn quốc tế

  • Bảo vệ dụng cụ khỏi va đập, ẩm, bụi

  • Giảm chi phí về lâu dài (tái sử dụng hàng ngàn lần)

  • Giảm rác thải bao gói trong phẫu thuật

  • Dễ xếp chồng – lưu kho

  • Dễ trình bày vô khuẩn trên bàn mổ

Container là “tiêu chuẩn vàng” của nhiều bệnh viện vì vừa an toàn, vừa tiết kiệm chi phí vận hành.


4. Lựa chọn vật liệu đóng gói phù hợp

Việc chọn bao gói phải dựa trên:

  • Số lượng dụng cụ

  • Kích thước – trọng lượng

  • Loại dụng cụ (tinh vi, sắc bén, dễ hỏng)

  • Loại máy tiệt khuẩn sử dụng

  • Chu trình hấp (gravity hoặc pre-vacuum)

  • Khả năng vận chuyển và lưu trữ

Lựa chọn kích thước container theo bộ dụng cụ

  • Container nguyên bộ: > 50 dụng cụ – tải trọng tối đa 10 kg

  • Container ¾: khoảng 30–50 dụng cụ – tối đa 7,5 kg

  • Container ½: < 30 dụng cụ – tối đa 5 kg

Ngoài ra cần đánh giá dụng cụ vi phẫu hoặc dụng cụ đặc biệt để chọn hệ thống bảo vệ phù hợp.


5. Bảo vệ dụng cụ trong quá trình đóng gói

Vật liệu hỗ trợ như:

  • Khay chuyên dụng

  • Tấm silicon cố định dụng cụ

  • Đệm chống sốc

  • Hệ thống giá đỡ đặc biệt cho dụng cụ vi phẫu

Giúp:

  • Ngăn cong – gãy – hỏng dụng cụ

  • Tăng độ bền

  • Dễ kiểm soát số lượng

  • Tăng tốc độ kiểm – đếm trong mổ


6. Làm sạch dụng cụ tinh vi – xu hướng thay thế làm sạch thủ công

Theo nghiên cứu đăng trên Zentral Sterilisation – Central Service (Tạp chí của Hiệp hội Tiệt khuẩn Đức DGSV), máy rửa tự động cho hiệu quả vượt trội so với làm sạch thủ công:

  • Giảm chi phí vì hạn chế sửa chữa – thay mới dụng cụ vi phẫu

  • Rút ngắn hơn 20 phút mỗi bộ dụng cụ

  • Tăng hiệu quả làm sạch và giảm nguy cơ phơi nhiễm cho nhân viên

  • Nâng cao sự hài lòng của nhân viên phòng mổ nhờ quy trình chuẩn hóa


7. Các lỗi thường gặp trong đóng gói và cách khắc phục

Các lỗi phổ biến:

  • Bao gói bị ẩm do dụng cụ hoặc vật liệu chưa nguội

  • Container quá nặng hoặc chất đầy không đúng cách

  • Dụng cụ sắp sai chiều

  • Dùng sai kích thước container

  • Vật liệu bao gói bị thủng mà không được phát hiện

  • Van lọc container lắp sai hoặc hỏng

  • Chu trình tiệt khuẩn không phù hợp tải trọng

Để khắc phục:

  • Cho dụng cụ nguội hoàn toàn trước khi đóng gói

  • Kiểm tra toàn vẹn bao gói

  • Tải trọng đúng theo hướng dẫn nhà sản xuất

  • Kiểm tra quy trình hấp và chế độ sấy

  • Đào tạo nhân viên thường xuyên

  • Thiết lập danh sách “troubleshooting” theo tiêu chuẩn


8. Phân tích hiệu quả kinh tế khi chuyển từ bao gói không dệt sang container

Mô phỏng tính toán cho thấy:

  • Thời gian hoàn vốn trung bình: 1,8 năm

  • Tổng tiền tiết kiệm trong 10 năm: gần 200.000 USD

Nguồn tiết kiệm đến từ:

  • Giảm chi phí mua wrap

  • Giảm rác thải

  • Giảm thời gian đóng gói

  • Tăng tuổi thọ dụng cụ

  • Hạn chế hư hỏng bao gói – tránh lặp lại chu trình hấp


Kết luận

Đóng gói dụng cụ y tế không chỉ là bước phụ trợ mà là thành phần quan trọng trong chu trình tiệt khuẩn. Một hệ thống bao gói hiệu quả cần đáp ứng các yêu cầu:

  • Tạo rào cản vô khuẩn vững chắc

  • Cho phép hơi tiệt khuẩn thâm nhập

  • Giữ vô khuẩn đến lúc sử dụng

  • Tương thích với dụng cụ và chu trình hấp

  • Dễ thao tác – an toàn cho nhân viên

  • Tiết kiệm chi phí – thân thiện môi trường

Trong bối cảnh hiện nay, hệ thống container cứng được xem là giải pháp tối ưu về cả chất lượng và kinh tế, đồng thời giúp giảm rác thải bao gói – một vấn đề ngày càng được quan tâm tại các bệnh viện.