Acinetobacter baumannii là vi khuẩn Gram âm không lên men, thường gây nhiều loại nhiễm khuẩn bệnh viện, đặc biệt là viêm phổi bệnh viện và viêm phổi liên quan thở máy. Những năm gần đây, tỷ lệ A. baumannii kháng carbapenem tăng nhanh, trở thành thách thức lớn đối với điều trị và kiểm soát nhiễm khuẩn.
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả phối hợp kháng sinh in-vitro đối với các chủng A. baumannii kháng carbapenem, đồng thời khảo sát mối liên quan giữa kiểu gen carbapenemase và hiệu quả phối hợp thuốc, từ đó gợi ý chiến lược điều trị phù hợp trong bối cảnh kháng thuốc gia tăng.
1. Tổng quan
1.1. Đặc điểm chung của Acinetobacter baumannii
Dựa trên bảng mô tả vi sinh học trong tài liệu (tr. 4), A. baumannii có đặc trưng:
Nhuộm Gram âm, hình cầu – trực khuẩn.
Không sinh sắc tố.
Không di động.
Phát triển được trên thạch MacConkey.
Dương tính với OF-glucose.
Một số thử nghiệm sinh hóa thay đổi tùy chủng.
1.2. Cơ chế kháng thuốc
Hình minh hoạ trong tài liệu (tr. 5) cho thấy cơ chế kháng của A. baumannii chủ yếu gồm:
Giảm tính thấm màng ngoài.
Bơm đẩy hoạt động mạnh.
Tạo enzyme β-lactamase, đặc biệt là carbapenemase (Ambler A, B, D).
Biến đổi protein gắn penicillin.
Trong đó, các kiểu gen OXA-23, OXA-51, OXA-58, và NDM-1 có liên quan trực tiếp đến kháng carbapenem.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Đánh giá tác dụng phối hợp kháng sinh in-vitro trên A. baumannii kháng carbapenem.
Xác định tần suất xuất hiện các gen kháng carbapenem (OXA, NDM, ISAba1…).
Phân tích mối liên quan giữa hiệu quả phối hợp kháng sinh và kiểu gen của vi khuẩn.
3. Vật liệu và phương pháp
3.1. Định danh và kháng sinh đồ
Sử dụng hệ thống tự động BD Phoenix™, cho phép định danh và xác định MIC của 15–25 loại kháng sinh.
Kết quả MIC được thu thập để phân loại nhạy – kháng theo tiêu chuẩn.
3.2. Phương pháp đánh giá phối hợp kháng sinh
Nghiên cứu phối hợp giữa:
Meropenem – colistin
Meropenem – rifampicin
Colistin – tigecycline
Phương pháp giải đọc FIC index được sử dụng:
FIC ≤ 0,5 → hiệp đồng
0,5 < FIC ≤ 1 → cộng lực
1 < FIC < 4 → độc lập
FIC ≥ 4 → đối kháng
3.3. Phương pháp sinh học phân tử
Xác định gen:
NDM-1,
OXA-23, OXA-51, OXA-58,
trình tự ISAba1,
bằng PCR thường quy và real-time PCR.
4. Kết quả và thảo luận
4.1. Kháng sinh đồ của A. baumannii kháng carbapenem
Từ dữ liệu nghiên cứu:
Kháng 100% với β-lactam và gentamicin.
Kháng 7,5% với tobramycin và 10,4% với amikacin.
Nhạy 26,4% với cotrimoxazole.
Gần như nhạy hoàn toàn với tigecycline (99,1%) và colistin (100%).
Điều này phù hợp với xu hướng hiện nay: colistin và tigecycline là hai thuốc còn lại có hiệu lực cao với A. baumannii đa kháng.
4.2. MIC của các kháng sinh đơn lẻ
MIC của:
Colistin ở mức nhạy cao.
Meropenem tăng cao rõ rệt (Biểu đồ tr. 23–24).
Rifampicin và tigecycline có giá trị MIC thấp hơn, gợi ý khả năng phối hợp.
Đặc biệt, dữ liệu cho thấy colistin và rifampicin ở nồng độ thấp hơn MIC có thể làm giảm MIC của meropenem, nghĩa là chuyển chủng “không nhạy meropenem” thành “nhạy meropenem” khi dùng phối hợp (tr. 29–30).
4.3. Kiểu tác dụng in-vitro của các phối hợp kháng sinh
Kết quả cho thấy:
Hiệu quả cao nhất: Meropenem + colistin
94,3% trường hợp cho hiệp đồng hoặc cộng lực.
Meropenem + rifampicin
81,9% cho hiệp đồng hoặc cộng lực.
Colistin + tigecycline
Chỉ 36,2% cho hiệp đồng hoặc cộng lực.
Như vậy, meropenem–colistin là phối hợp mạnh nhất in-vitro đối với A. baumannii kháng carbapenem.
4.4. Tỷ lệ gen carbapenemase
Nghiên cứu ghi nhận:
80% chủng mang đồng thời 3 nhóm gen kháng carbapenem.
ISAba1 có mặt ở 97,6% chủng.
OXA-51: 97,1%
OXA-23: 79%
OXA-58: 7,6%
NDM-1: 13,3%
Không ghi nhận KPC.
Điều này phản ánh mức độ phức tạp của đề kháng, đặc biệt là OXA-23 và NDM-1 ngày càng phổ biến tại khu vực Đông Nam Á.
4.5. Mối liên quan giữa kiểu gen và hiệu quả phối hợp thuốc
Khi chủng mang gen OXA-23, hiệu quả hiệp đồng của phối hợp tigecycline–colistin giảm 62% so với chủng không mang gen này.
Với các gen khác như NDM-1 hoặc ISAba1, chưa thấy sự khác biệt lớn về hiệu quả của meropenem-colistin.
Điều này gợi ý rằng kiểu gen có thể ảnh hưởng đến lựa chọn phối hợp thuốc tối ưu, đặc biệt đối với tigecycline–colistin.
5. Kết luận
Từ nghiên cứu in-vitro:
A. baumannii kháng carbapenem có mức đề kháng rất cao với nhiều nhóm kháng sinh thường dùng, nhưng colistin và tigecycline vẫn còn hiệu lực rất tốt.
Phối hợp meropenem–colistin cho tỷ lệ hiệp đồng và cộng lực cao nhất (94,3%), tiếp theo là meropenem–rifampicin.
Phối hợp tigecycline–colistin kém hiệu quả hơn và bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của gen OXA-23.
Tỷ lệ chủng mang gen kháng carbapenem rất cao, đặc biệt là OXA-23, OXA-51, ISAba1, phản ánh mối đe dọa ngày càng lớn của đề kháng kháng sinh tại bệnh viện.
Ý nghĩa đối với thực hành lâm sàng và kiểm soát nhiễm khuẩn
Cần xét nghiệm vi sinh và MIC để lựa chọn phác đồ tối ưu trong điều trị các ca viêm phổi bệnh viện do A. baumannii.
Phối hợp kháng sinh là hướng đi quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh kháng carbapenem lan rộng.
Giám sát gen kháng thuốc giúp dự đoán hiệu quả của từng phối hợp, hỗ trợ bác sĩ lâm sàng.
Tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn nhằm giảm lây lan chủng đa kháng trong môi trường bệnh viện.
- Đăng nhập để gửi ý kiến