Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Các thành tố cốt lõi và yêu cầu tối thiểu của WHO trong kiểm soát nhiễm khuẩn: định hướng triển khai tại cơ sở y tế

Phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn (Infection Prevention and Control – IPC) là nền tảng của chăm sóc y tế an toàn. WHO khẳng định rằng việc ngăn ngừa tác hại do nhiễm khuẩn tại bệnh viện không chỉ giúp bảo vệ người bệnh mà còn bảo vệ nhân viên y tế, người nhà và toàn cộng đồng. IPC đóng vai trò trọng yếu trong việc giảm nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế (HAI) và giảm gánh nặng đề kháng kháng sinh (AMR).

WHO đã ban hành 8 thành tố cốt lõi của chương trình IPC, cùng bộ yêu cầu tối thiểu (Minimum Requirements) nhằm hỗ trợ các quốc gia và cơ sở y tế – đặc biệt ở những nơi hệ thống IPC còn hạn chế – có thể bắt đầu xây dựng chương trình hiệu quả và bền vững.


1. Tầm quan trọng của kiểm soát nhiễm khuẩn

Theo WHO, chăm sóc sạch – an toàn là quyền của người bệnh và trách nhiệm của mọi nhân viên y tế. IPC không chỉ giúp giảm lây truyền trong bệnh viện mà còn góp phần kiềm chế các dịch bệnh lớn như cúm đại dịch, Ebola, và các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác.


2. Tám thành tố cốt lõi của chương trình IPC

WHO xác định 8 thành tố cốt lõi ở hai cấp độ:

  • Cấp cơ sở y tế: 8 thành tố

  • Cấp quốc gia: 6 thành tố

Ngoài ra, WHO khuyến nghị 11 khuyến cáo dựa trên bằng chứng và 3 khuyến cáo thực hành tốt.

2.1. Thành tố 1 – Chương trình IPC

Cơ sở y tế cần có:

  • Chương trình IPC rõ ràng, mục tiêu và kế hoạch hằng năm.

  • Nhân sự IPC chuyên trách (WHO gợi ý 1 nhân viên IPC/250 giường bệnh).

  • Đội IPC đa ngành phối hợp chặt chẽ với các khoa.

  • Sự hỗ trợ từ lãnh đạo và ngân sách dành riêng cho IPC.

Ở cấp quốc gia, cần có một chương trình IPC độc lập và đang hoạt động.

2.2. Thành tố 2 – Hướng dẫn IPC

Cơ sở y tế phải xây dựng hoặc áp dụng hướng dẫn IPC dựa trên bằng chứng, bao gồm:

  • Phòng ngừa chuẩn và phòng ngừa theo đường lây.

  • Quy trình vô khuẩn trong thủ thuật và phẫu thuật.

  • Quy trình phòng ngừa các HAI thường gặp: CAUTI, SSI, CLABSI, VAP.

Phải đào tạo đầy đủ cho nhân viên và giám sát tuân thủ.

2.3. Thành tố 3 – Đào tạo IPC

Tất cả nhân viên y tế cần được đào tạo IPC định kỳ, bao gồm:

  • Vệ sinh tay.

  • Thực hành vô khuẩn theo nhiệm vụ cụ thể.

  • Mô phỏng và hướng dẫn tại giường bệnh.

  • Đánh giá hiệu quả đào tạo.

2.4. Thành tố 4 – Giám sát HAI

Tại cơ sở y tế:

  • Phải giám sát HAI dựa trên định nghĩa chuẩn.

  • Phải có phòng xét nghiệm hỗ trợ.

  • Phản hồi dữ liệu kịp thời cho khoa phòng.

Ở cấp quốc gia:

  • Cần có mạng lưới giám sát HAI và hệ thống chia sẻ dữ liệu chuẩn hóa.

2.5. Thành tố 5 – Chiến lược đa mô thức

Các hoạt động IPC phải được triển khai theo multimodal strategy, gồm ít nhất 3–5 yếu tố:

  • Cải thiện hệ thống (hạ tầng, vật tư).

  • Đào tạo và hướng dẫn.

  • Giám sát – phản hồi.

  • Nhắc nhở trực quan.

  • Xây dựng văn hóa an toàn.

Đây là cách tiếp cận được chứng minh hiệu quả nhất trong cải thiện hành vi tuân thủ.

2.6. Thành tố 6 – Giám sát chỉ số IPC và phản hồi

Bao gồm:

  • Theo dõi chỉ số quá trình và kết quả.

  • Phản hồi kịp thời đến nhân viên.

  • Sử dụng dữ liệu để cải tiến chất lượng.

Vệ sinh tay là chỉ số quốc gia bắt buộc trong nhiều hệ thống giám sát.

2.7. Thành tố 7 – Nhân lực, tải lượng công việc và mật độ giường bệnh

WHO nhấn mạnh:

  • Không vượt công suất giường bệnh.

  • Mỗi giường cách nhau tối thiểu 1 mét.

  • Nhân lực phải được phân bổ theo khối lượng công việc.

Quá tải là yếu tố nguy cơ lớn dẫn đến bùng phát HAI.

2.8. Thành tố 8 – Môi trường, trang thiết bị và vật tư IPC

Bao gồm:

  • Nguồn nước sạch và an toàn.

  • Vệ sinh môi trường bệnh viện.

  • Quản lý chất thải đúng quy định.

  • Trang bị đủ xà phòng, dung dịch sát khuẩn, PPE tại điểm chăm sóc.


3. Các yêu cầu tối thiểu về IPC

WHO công bố bộ yêu cầu tối thiểu (Minimum Requirements) vào tháng 11/2019 – là bước khởi đầu cho các bệnh viện chưa có chương trình IPC hoàn chỉnh.

Yêu cầu tối thiểu được xác định cho từng thành tố:

  • Cơ sở y tế tuyến một: yêu cầu tối thiểu về nhân lực IPC, hướng dẫn cơ bản, vệ sinh môi trường, nước và chất thải.

  • Tuyến hai và ba: yêu cầu bao gồm giám sát HAI, phòng xét nghiệm vi sinh, chiến lược đa mô thức, quản lý nhân lực và hạ tầng.

Mục tiêu của bộ yêu cầu tối thiểu:

  • Đảm bảo mức bảo vệ tối thiểu cho bệnh nhân và nhân viên.

  • Thiết lập nền tảng để tiến tới đáp ứng đầy đủ 8 thành tố cốt lõi.


4. Tiếp cận cải tiến theo từng bước

WHO khuyến nghị thực hiện theo 5 bước:

  1. Chuẩn bị hành động.

  2. Đánh giá ban đầu.

  3. Lập kế hoạch và triển khai.

  4. Đánh giá kết quả.

  5. Duy trì lâu dài.

Bộ công cụ như IPCAF – Infection Prevention and Control Assessment Framework hỗ trợ cơ sở y tế đánh giá mức độ đáp ứng từ mức “chưa đạt yêu cầu” đến “nâng cao”.


5. Vai trò của tài liệu và bộ công cụ hỗ trợ triển khai

WHO cung cấp nhiều tài liệu và bộ công cụ như:

  • Sổ tay thực hành triển khai core components.

  • Tài liệu cải tiến thực hành phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ.

  • Bộ đào tạo IPC (IPC Training Package) gồm slide, sách học viên, video và mô-đun e-learning.

  • Bộ công cụ WASH trong cơ sở y tế.

  • Công cụ đánh giá và hỗ trợ lập kế hoạch quốc gia.

Các nguồn lực này giúp chuyển hóa hướng dẫn thành thực hành cụ thể tại tuyến bệnh viện và tuyến quốc gia.


6. Mối liên hệ giữa IPC và đề kháng kháng sinh

IPC là giải pháp tiết kiệm chi phí và hiệu quả để giảm gánh nặng AMR. WHO nhấn mạnh:

  • HAI và AMR có quan hệ chặt chẽ.

  • Kiểm soát nhiễm khuẩn tốt giúp giảm sử dụng kháng sinh.

  • IPC đóng vai trò then chốt trong chiến lược mục tiêu toàn cầu về AMR.

     

Chương trình IPC hiệu quả cần dựa trên:

  • 8 thành tố cốt lõi của WHO.

  • Đáp ứng các yêu cầu tối thiểu.

  • Áp dụng chiến lược đa mô thức.

  • Giám sát liên tục và phản hồi.

  • Sự cam kết mạnh mẽ của lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ nhân viên y tế.

Bộ khung này giúp cơ sở y tế xây dựng hệ thống phòng ngừa nhiễm khuẩn bền vững, tiến đến an toàn người bệnh – nhân viên y tế – cộng đồng, đồng thời góp phần kiểm soát đề kháng kháng sinh.