Đóng gói dụng cụ là một bước bắt buộc và có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình tiệt khuẩn. Một hệ thống đóng gói đúng chuẩn không chỉ giúp tác nhân tiệt khuẩn tiếp xúc hoàn toàn với dụng cụ mà còn bảo vệ dụng cụ khỏi tái nhiễm sau tiệt khuẩn trong suốt quá trình lưu trữ và vận chuyển đến khi sử dụng.
Nếu đóng gói không đúng kỹ thuật, dù chu trình tiệt khuẩn được thực hiện đúng, dụng cụ vẫn có thể bị ô nhiễm, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn người bệnh. Vì vậy, việc lựa chọn đúng vật liệu, phương pháp đóng gói và thiết bị là yếu tố then chốt trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện.
1. Mục tiêu của đóng gói dụng cụ
Theo nội dung trình bày trong tài liệu:
Đảm bảo tác nhân tiệt khuẩn tiếp xúc toàn bộ bề mặt dụng cụ.
Cho phép tác nhân tiệt khuẩn thoát ra thuận lợi sau chu trình.
Bảo vệ dụng cụ khỏi độ ẩm, không khí ô nhiễm và hư hại cơ học.
Dụng cụ phải được làm khô hoàn toàn trước khi đóng gói.
Mỗi gói đều phải có nhãn nhận diện: số lô, ngày tiệt khuẩn, hạn sử dụng.
Đây là những nguyên tắc cơ bản nhằm đảm bảo chất lượng vô khuẩn.
2. Tiêu chuẩn quốc tế về đóng gói dụng cụ
Hai bộ tiêu chuẩn quan trọng nhất được áp dụng trong y tế:
ISO 11607 – Phần 1 và Phần 2
Quy định yêu cầu đối với vật liệu, hệ thống rào cản vô khuẩn (SBS), hệ thống đóng gói và các yêu cầu thẩm định quá trình đóng gói.
EN 868
Nhóm tiêu chuẩn mô tả yêu cầu kỹ thuật cụ thể đối với từng loại vật liệu đóng gói chưa tiệt khuẩn và tiệt khuẩn.
Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo vật liệu được sử dụng có khả năng chống vi sinh vật xâm nhập, chịu được điều kiện tiệt khuẩn, và duy trì chất lượng vô khuẩn đến thời điểm sử dụng.
3. Khái niệm về hệ thống rào cản vô khuẩn (Sterile Barrier System – SBS)
Theo ISO 11607:
SBS là lớp vật liệu tối thiểu ngăn ngừa sự xâm nhập của vi sinh vật.
Bao bì bảo vệ (Protective Packaging) bảo vệ SBS khỏi va đập, rách, ẩm hoặc hư hỏng.
Hệ thống đóng gói (Packaging System) = SBS + lớp bảo vệ.
Khuyến cáo chung: đóng gói 2 lớp, trong đó lớp ngoài vừa có chức năng rào cản bổ sung, vừa bảo vệ gói.
4. Nguyên lý hàng rào vi khuẩn (Microbial Barrier)
Dựa trên phần mô tả và hình minh họa trong tài liệu:
Vật liệu đóng gói phải cho phép tác nhân tiệt khuẩn đi qua, đồng thời ngăn chặn vi sinh vật xâm nhập trở lại.
Hiệu quả này được đánh giá qua BFE – Bacterial Filtration Efficiency.
Một số vật liệu có khả năng lọc cao như giấy crepe, vải không dệt SMS với BFE trên 96–99%.
Ngược lại, vải dệt thông thường chỉ đạt BFE 59–75%, không đảm bảo chức năng rào cản vi khuẩn.
5. Vật liệu đóng gói sử dụng nhiều lần
Nhóm vật liệu này chủ yếu là vải dệt (muslin hoặc cotton/polyester).
Ưu điểm
Dễ sử dụng, quen thuộc.
Không tốn chi phí vật tư tiêu hao cho mỗi lần đóng gói.
Chi phí ban đầu thấp.
Nhược điểm
Dễ thủng, rách, giảm khả năng bảo vệ.
Cần quy trình giặt – sấy – kiểm tra riêng biệt → tốn nhân lực.
Thời gian bảo quản ngắn (khoảng 72 giờ).
Dễ phát tán xơ sợi, không chống thấm.
Không được công nhận là SBS tại nhiều quốc gia châu Âu.
Theo hướng dẫn của các nước nói tiếng Đức (1998), dù đóng 2 lớp vải cũng không đảm bảo rào cản vi sinh vật.
6. Quy trình tái xử lý đồ vải
Bao gồm nhiều bước liên hoàn:
Thu gom, phân loại đồ vải bẩn.
Ngâm, giặt, tráng và khử khuẩn nhiệt hoặc hóa chất.
Sấy và làm phẳng.
Kiểm tra thủng rách – vá lại nếu cần.
Gấp, đóng gói và tiệt khuẩn.
Lưu trữ và vận chuyển.
Quy trình này phức tạp, tốn thời gian và dễ phát sinh sai sót.
7. Vật liệu đóng gói dùng một lần
Nhóm này gồm:
Giấy chuyên dụng
Vải không dệt (SMS)
Vật liệu kết hợp (giấy + plastic)
Ưu điểm
Hiệu quả hàng rào vi khuẩn cao.
Ổn định qua nhiều loại phương pháp tiệt khuẩn (hơi nước, EO, plasma…).
Dễ thao tác, giảm nguy cơ thủng rách.
Kiểm tra hư hại dễ dàng trước khi dùng.
Lưu ý khi sử dụng
Kiểm tra vật liệu trước đóng gói, tránh dùng nếu có lỗ, vết rách.
Không để vật liệu bị ẩm sau đóng gói.
Đảm bảo kích thước phù hợp để duy trì đường mở vô khuẩn.
8. Vật liệu kết hợp (giấy + plastic)
Được sử dụng phổ biến cho tiệt khuẩn hơi nước, EO và plasma.
Mặt plastic giúp quan sát được dụng cụ bên trong.
Mặt giấy cho phép tác nhân tiệt khuẩn đi qua và ngăn tái nhiễm.
Có loại không chứa cellulose để phù hợp với tiệt khuẩn plasma.
Đây là lựa chọn ưu việt cho các dụng cụ nhỏ, lẻ.
9. Hệ thống hộp container
Hộp container là một dạng SBS cứng, được sử dụng nhiều lần.
Ưu điểm
Bảo vệ dụng cụ tốt nhất khi vận chuyển và lưu trữ.
Không cần thêm lớp giấy bọc ngoài.
Tối ưu hóa sắp xếp dụng cụ nhờ khay và phụ kiện bên trong.
Hạn chế hư hỏng dụng cụ trong quá trình vận chuyển.
Nhược điểm
Chi phí ban đầu cao.
Khối lượng nặng.
Cần không gian lưu kho lớn hơn.
Cần làm sạch hộp giữa các lần sử dụng.
Bộ phận lọc khí phải được kiểm tra định kỳ.
Dù vậy, container vẫn là lựa chọn ưu tiên cho dụng cụ phẫu thuật vì hiệu quả bảo vệ và độ bền cao.
10. Các phương pháp đóng gói
Tài liệu liệt kê một số phương pháp phổ biến:
Đóng gói bằng hộp container
Đóng gói bằng vải
Đóng gói bằng túi tự dán
Đóng gói bằng túi hàn nhiệt
Đóng gói kết hợp nhiều vật liệu
Lựa chọn phương pháp phụ thuộc loại dụng cụ, tần suất dùng và phương pháp tiệt khuẩn.
11. Yêu cầu kiểm tra dụng cụ trước đóng gói
Kiểm tra độ sạch và chức năng dụng cụ.
Tra dầu đúng hướng dẫn nhà sản xuất đối với dụng cụ có khớp chuyển động.
Bảo vệ dụng cụ khỏi va chạm.
Xếp dụng cụ hợp lý để đảm bảo hơi nước hoặc tác nhân tiệt khuẩn tiếp xúc tốt.
12. Tiêu chuẩn phòng lưu giữ sau tiệt khuẩn
Theo nội dung tài liệu, phòng lưu trữ phải bảo đảm:
Nhiệt độ: 18–24°C
Độ ẩm: 40–60%
Không khí sạch, áp lực dương
Giá kệ nhẵn, dễ vệ sinh
Cách tường 5 cm, cách sàn và trần 25 cm
Ít người qua lại
Điều này đảm bảo gói tiệt khuẩn duy trì vô khuẩn đến thời điểm sử dụng.
13. Cấp phát dụng cụ sau tiệt khuẩn
Cấp phát đúng khoa, đúng yêu cầu, bảo đảm đường vô khuẩn.
Kiểm tra tình trạng gói trước khi giao.
Tránh ẩm ướt hoặc rách thủng trong quá trình vận chuyển.
Kết luận
Lựa chọn vật liệu đóng gói phù hợp là yếu tố quyết định hiệu quả tiệt khuẩn.
Cần dựa vào loại dụng cụ, tần suất sử dụng và phương pháp tiệt khuẩn để chọn vật liệu tối ưu.
Hộp container là lựa chọn ưu tiên cho dụng cụ phẫu thuật do độ bảo vệ cao.
Không gian lưu trữ và quy trình đóng gói phải tuân theo tiêu chuẩn quốc tế để duy trì vô khuẩn đến lúc sử dụng.
Đóng gói dụng cụ không chỉ là một bước kỹ thuật mà còn là một yếu tố an toàn người bệnh trọng yếu, đòi hỏi sự đầu tư đúng mức về nhân lực, thiết bị và quy trình.
- Đăng nhập để gửi ý kiến