Nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế (Healthcare-Associated Infection – HCAI) là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với an toàn người bệnh trên toàn cầu. HCAI làm kéo dài thời gian nằm viện, gây tàn phế lâu dài, gia tăng chi phí điều trị, đẩy mạnh đề kháng kháng sinh và khiến hàng trăm nghìn người tử vong mỗi năm.
Theo báo cáo WHO, tỷ lệ hiện mắc HCAI tại các nước có nguồn lực hạn chế có thể lên đến 14–20%, tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ lên đến 19–31%, và nhiễm khuẩn sơ sinh cao gấp 3–20 lần so với các nước phát triển. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn theo thông lệ quốc tế.
Joint Commission International (JCI) – tổ chức công nhận y tế uy tín toàn cầu – đã xây dựng hệ thống tiêu chuẩn nhằm cải thiện an toàn người bệnh, trong đó kiểm soát nhiễm khuẩn là nội dung trọng tâm.
1. Tổng quan về nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế
1.1. Tác động của HCAI
HCAI gây hậu quả nghiêm trọng:
Kéo dài thời gian nằm viện.
Tăng tỷ lệ tàn phế, biến chứng lâu dài.
Gia tăng đề kháng kháng sinh.
Tăng chi phí y tế cho người bệnh, gia đình và hệ thống y tế.
Là nguyên nhân quan trọng gây tử vong có thể phòng ngừa.
1.2. Tải lượng nhiễm khuẩn toàn cầu
WHO ghi nhận:
Tỷ lệ HCAI: 14–20% tại các nước thu nhập thấp và trung bình.
Tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ: 19–31%.
Tỷ lệ nhiễm khuẩn sơ sinh: cao gấp 3–20 lần so với các nước phát triển.
HCAI không chỉ là thách thức chuyên môn mà còn là gánh nặng kinh tế xã hội.
2. Vấn đề vi khuẩn đa kháng – cuộc khủng hoảng toàn cầu
Tài liệu cho thấy số ca tử vong do vi khuẩn đa kháng hiện nay cao hơn cả chiến tranh hoặc nạn đói:
Toàn cầu: 700.000 ca tử vong/năm.
Châu Âu: 25.000 ca tử vong/năm với thiệt hại 15 tỷ euro.
Hoa Kỳ: 23.000 ca tử vong và hơn 2 triệu ca nhiễm/năm, chi phí 45 tỷ USD.
Hình bìa tạp chí minh họa “Sự chấm dứt của thời đại kháng sinh” nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng này.
3. Năm loại HCAI thường gặp nhất (“The Big Five”)
Theo phân loại trong tài liệu, năm loại nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ cao nhất trong bệnh viện gồm:
Nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter trung tâm (CLABSI)
Nhiễm khuẩn vết mổ (SSI)
Viêm phổi liên quan thở máy (VAP)
Nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan thông tiểu (CAUTI)
Bệnh do Clostridium difficile (CDAD)
Việc giám sát và phòng ngừa “Top Five” này là ưu tiên trọng điểm trong hệ thống chất lượng JCI.
4. Khung tiêu chuẩn JCI về phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn (PCI)
Tiêu chuẩn PCI phiên bản 6 của JCI bao gồm các nội dung chính:
Xác định rõ trách nhiệm của các bộ phận liên quan.
Bảo đảm nguồn lực cho chương trình KSNK.
Xây dựng mục tiêu chương trình phòng ngừa nhiễm khuẩn.
Quản lý chất thải lây nhiễm.
Kiểm soát nhiễm khuẩn trong dịch vụ ăn uống.
Đánh giá nguy cơ trong thi công – xây dựng.
Ngăn ngừa lan truyền nhiễm khuẩn trong bệnh viện.
Giám sát chất lượng và đào tạo liên tục.
Phương pháp “Tracer” của JCI
Tracer được áp dụng trong khảo sát công nhận:
Tracer người bệnh: theo dõi toàn bộ hành trình chăm sóc để phát hiện rủi ro nhiễm khuẩn.
Tracer hệ thống: đánh giá tính hiệu quả của quy trình.
Tracer quản lý kháng sinh: đánh giá thực hành sử dụng kháng sinh hợp lý.
5. Đánh giá nguy cơ trong kiểm soát nhiễm khuẩn
Tài liệu đưa ra bảng đánh giá nguy cơ dựa trên hai yếu tố:
Mức độ nghiêm trọng của hậu quả.
Khả năng xảy ra của sự cố.
Kết quả kết hợp tạo thành ma trận (A–D), giúp bệnh viện xác định ưu tiên và đưa ra các biện pháp giảm thiểu phù hợp.
6. Các tác nhân vi sinh quan trọng trong HCAI
6.1. Biofilm – lớp màng sinh học gây kháng kháng sinh
Biofilm được mô tả là tập hợp vi khuẩn bám vào bề mặt ống thông, dụng cụ hoặc mô cơ thể, cấu tạo bởi DNA ngoại bào, protein và polysaccharide.
Biofilm có đặc điểm:
Kháng lại hệ miễn dịch.
Kháng lại hầu hết kháng sinh khi ở trạng thái lơ lửng.
Là nguyên nhân quan trọng trong CLABSI, CAUTI và nhiễm khuẩn liên quan thiết bị.
6.2. Vi khuẩn Gram âm thường gặp
Các tác nhân như E. coli, Proteus, Klebsiella thường là nguyên nhân của CAUTI và nhiễm khuẩn huyết trong bệnh viện.
7. Giám sát nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế
Tài liệu mô tả 4 hướng giám sát:
Dựa trên nguy cơ.
Dựa trên đơn vị (ICU, NICU…).
Dựa trên tác nhân gây bệnh.
Dựa trên thủ thuật (phẫu thuật, đặt catheter, thở máy).
Giám sát phải đi kèm:
Thu thập dữ liệu chuẩn hóa.
Phân tích xu hướng qua biểu đồ, dashboard.
Áp dụng vào điều chỉnh chính sách và can thiệp.
8. Điều tra và xử lý dịch nhiễm khuẩn
Nội dung nhấn mạnh kỹ năng đọc và diễn giải đường cong dịch tễ (epidemic curve) để:
Xác định nguồn gây bệnh.
Phân biệt nguồn chung hay lây lan người – người.
Dự đoán thời gian phơi nhiễm và số ca có thể xảy ra.
Đây là yếu tố quan trọng khi điều tra bùng phát dịch trong bệnh viện.
9. Nguyên tắc làm sạch – khử khuẩn – tiệt khuẩn
Tài liệu nhấn mạnh:
Làm sạch bắt đầu ngay tại điểm chăm sóc (point-of-care).
Sử dụng hệ thống bồn 3–4 bước: enzyme – tráng – tráng – tráng.
Áp dụng đầy đủ quy trình khử khuẩn và tiệt khuẩn theo loại dụng cụ.
Chất lượng làm sạch quyết định hiệu quả các bước sau trong chu trình tái xử lý dụng cụ.
10. Chiến lược giáo dục hiệu quả trong kiểm soát nhiễm khuẩn
Một chương trình giáo dục hoàn chỉnh cần:
Hướng dẫn dựa trên khuyến cáo WHO/CDC.
Đào tạo định kỳ cho tất cả nhân viên.
Giám sát thực hành và phản hồi.
Cải tiến liên tục.
Trọng tâm đặc biệt: vệ sinh tay, vệ sinh dụng cụ, thực hành vô khuẩn.
11. Quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship)
Chương trình AMS cần phối hợp chặt chẽ giữa:
Khoa Dược
Khoa Vi sinh
Khoa Lâm sàng
Tài liệu đưa ra “Sơ đồ sử dụng kháng sinh” cho thấy vai trò quan trọng của việc:
Đánh giá chỉ định.
Theo dõi đáp ứng.
Ngừng hoặc thay đổi thuốc phù hợp.
Giám sát đề kháng vi khuẩn.
Tài liệu nhấn mạnh rằng an toàn người bệnh là trọng tâm của mọi hoạt động chăm sóc y tế. Kiểm soát nhiễm khuẩn là nền tảng để đạt được mục tiêu này và là tiêu chuẩn bắt buộc trong hệ thống công nhận JCI.
Để giảm HCAI và nâng cao chất lượng điều trị, mỗi bệnh viện cần:
Thiết lập hệ thống chuẩn theo tiêu chuẩn JCI.
Tăng cường giám sát và phản hồi.
Đào tạo liên tục.
Thực hành vô khuẩn nghiêm ngặt.
Triển khai chương trình quản lý kháng sinh.
Xây dựng văn hóa an toàn trong toàn bệnh viện.
Khi các thành tố này được triển khai đồng bộ, HCAI có thể giảm đáng kể, mang lại sự an toàn và chất lượng chăm sóc tốt nhất cho người bệnh.
- Đăng nhập để gửi ý kiến