Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Vận dụng chiến lược đa mô thức trong kiểm soát nhiễm khuẩn tại Việt Nam

Kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) đóng vai trò sống còn trong việc nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, bảo đảm an toàn người bệnh và nhân viên y tế. Tuy nhiên, tại nhiều bệnh viện, việc cải thiện KSNK thường gặp rào cản như thiếu động lực cá nhân, điều kiện làm việc chưa tối ưu hoặc quy trình chưa được chuẩn hóa.

Tài liệu của TS.BS Huỳnh Minh Tuấn mô tả cách áp dụng chiến lược đa mô thức của WHO (WHO Multimodal Strategy) kết hợp với chu trình cải tiến PDSA và mô hình “đội hành động” (action team) – ba trụ cột giúp các bệnh viện Việt Nam triển khai KSNK một cách hiệu quả, bền vững.


1. Bài học mở đầu: vì sao một biện pháp đơn lẻ không mang lại hiệu quả?

Phần dẫn nhập đưa ra mô phỏng với bốn nhóm được giao nhiệm vụ vệ sinh tay. Kết quả:

  • Nhóm chỉ dùng động lực cá nhân: thất bại.

  • Nhóm thay đổi điều kiện (đặt dung dịch sát khuẩn, treo poster): vẫn thất bại.

  • Nhóm thêm đào tạo, huấn luyện: có cải thiện nhưng chưa đạt.

  • Nhóm kết hợp động lực cá nhân + thay đổi điều kiện + đào tạo + áp lực xã hội: thành công vượt trội.

Thông điệp rút ra:
Một biện pháp đơn lẻ không thể cải thiện hành vi; cần chiến lược đa mô thức – tổng hợp nhiều yếu tố cùng lúc.


2. Chiến lược đa mô thức của WHO

Chiến lược gồm 5 thành tố cốt lõi, được WHO áp dụng trên toàn cầu trong cải thiện vệ sinh tay và nhiều nội dung KSNK khác.

2.1. Thay đổi hệ thống

Bao gồm:

  • Hoàn thiện chính sách, quy định, quy trình KSNK.

  • Tăng cường hạ tầng: bồn rửa tay, khu xử lý dụng cụ, hệ thống thông khí.

  • Bảo đảm hóa chất, vật tư, thiết bị cần thiết.

  • Bố trí nguồn lực phù hợp.

Mục tiêu là tạo ra nền tảng môi trường giúp nhân viên y tế dễ dàng thực hành đúng.

2.2. Huấn luyện và giáo dục

Ba thành phần được nhấn mạnh:

  • Kiến thức

  • Thực hành

  • Thái độ

Đào tạo cần thường xuyên, liên tục và đa dạng hình thức: tập huấn, mô phỏng, hướng dẫn tại giường bệnh.

2.3. Giám sát và phản hồi

Gồm ba bước:

  • Xác định vấn đề.

  • Ghi nhận và phân tích các hành động đúng – sai.

  • Phản hồi kịp thời nhằm thúc đẩy cải thiện.

Giám sát phải được thực hiện cả chủ động (khoa KSNK) và thụ động (tự giám sát tại khoa).

2.4. Nhắc nhở và giao tiếp

Nhắc nhở tại đúng nơi – đúng thời điểm – đúng hành động:

  • Tạo poster, bảng nhắc nhớ.

  • Gửi thông điệp ngắn.

  • Tổ chức chiến dịch truyền thông nội bộ.

2.5. Thay đổi văn hóa

Yếu tố khó nhưng quan trọng nhất:

  • Xây dựng văn hóa an toàn bệnh viện.

  • Lãnh đạo nêu gương và hỗ trợ.

  • Khuyến khích các mô hình mẫu, ghi nhận hành động tốt.

  • Tạo môi trường để nhân viên cảm thấy “an toàn khi báo cáo và sửa lỗi”.


3. Chu trình cải tiến chất lượng PDSA

PDSA (Plan – Do – Study – Act) là công cụ mạnh mẽ để triển khai KSNK.

3.1. Plan (Lập kế hoạch)

  • Xác định mục tiêu.

  • Đặt giả thuyết.

  • Định nghĩa biến số và phương pháp đo lường.

  • Lập kế hoạch hành động.

3.2. Do (Thực hiện)

  • Tiến hành can thiệp theo kế hoạch.

3.3. Study (Học hỏi – đánh giá)

  • Thu thập số liệu.

  • Đánh giá kết quả.

  • Xác định thành công và vấn đề chưa đạt.

3.4. Act (Hành động lại – điều chỉnh)

  • Rút kinh nghiệm.

  • Điều chỉnh mục tiêu, phương pháp.

  • Nhân rộng mô hình nếu hiệu quả.

Điểm khác biệt giữa PDSA và PDCA:
PDSA nhấn mạnh chữ “Study” – xem xét sâu kết quả để mở rộng kiến thức, thay vì chỉ “Check”.

PDSA phù hợp với KSNK vì cho phép thử nghiệm cải tiến theo từng bước nhỏ, an toàn và linh hoạt.


4. Triển khai từ nhỏ đến lớn – từ một đến nhiều

Tài liệu nhấn mạnh: cải tiến phải bắt đầu từ quy mô nhỏ, thử nghiệm trên một đơn vị, một nhóm hoặc một quá trình. Khi mô hình vận hành tốt mới nhân rộng.

Cách làm này giúp:

  • Giảm rủi ro khi thay đổi quy trình lớn.

  • Dễ kiểm soát biến số.

  • Tăng tính chấp nhận của nhân viên.


5. Thiết lập “đội hành động” – chìa khóa vận hành chiến lược

“Đội hành động” là tổ chức trung tâm triển khai chiến lược đa mô thức và PDSA. Một đội hiệu quả gồm:

5.1. Thành phần nòng cốt

  • Ban Giám đốc (Phó Giám đốc phụ trách chuyên môn): chỉ đạo và phê duyệt chính sách.

  • Các phòng chức năng: Kế hoạch tổng hợp, Tổ chức cán bộ, Quản lý chất lượng, Điều dưỡng, Quản trị thiết bị, CNTT.

  • Các khoa lâm sàng, đặc biệt là khoa hồi sức – nơi có nguy cơ cao.

  • Khoa kiểm soát nhiễm khuẩn: đào tạo, giám sát, phản hồi, báo cáo.

  • Trưởng khoa KSNK: điều phối chung.

5.2. Vai trò của đội hành động

  • Xây dựng kế hoạch cải tiến.

  • Thiết lập chỉ số đo lường.

  • Giám sát tiến độ.

  • Điều chỉnh và nhân rộng mô hình.

Đội hành động được ví như “xương sống” của chương trình KSNK.


6. Tóm tắt 3 yếu tố then chốt

  1. Chiến lược đa mô thức của WHO
    Gồm 5 thành tố: thay đổi hệ thống – huấn luyện – giám sát – nhắc nhở – thay đổi văn hóa.

  2. Chu trình PDSA
    Công cụ cải tiến theo 4 bước lập kế hoạch – thực hiện – học hỏi – hành động lại.

  3. Đội hành động
    Đa thành phần, nhiệm vụ rõ ràng, cùng mục tiêu.

Khi ba yếu tố này được áp dụng phối hợp, bệnh viện sẽ có nền tảng vững chắc để triển khai chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả và bền vững.

 

Chiến lược đa mô thức của WHO, kết hợp với chu trình cải tiến PDSA và mô hình đội hành động, là mô hình tối ưu để áp dụng trong kiểm soát nhiễm khuẩn tại Việt Nam.

Việc triển khai thành công phụ thuộc vào:

  • Sự cam kết của lãnh đạo.

  • Năng lực của đội hành động.

  • Khả năng giám sát – phản hồi liên tục.

  • Văn hóa an toàn lan tỏa trong toàn bệnh viện.

Đây là định hướng quan trọng giúp hệ thống y tế Việt Nam nâng cao chất lượng điều trị và giảm thiểu rủi ro nhiễm khuẩn bệnh viện.