Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Những lưu ý trong chăm sóc bệnh nhân trước và sau phẫu thuật để phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ

Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) là một trong những loại nhiễm khuẩn bệnh viện phổ biến nhất, gây ra gánh nặng lớn về chi phí, thời gian điều trị và tỷ lệ biến chứng sau mổ. Theo CDC Hoa Kỳ, NKVM có thể làm tăng thời gian nằm viện hàng trăm nghìn ngày mỗi năm với chi phí bổ sung lên đến hàng chục tỷ USD.

Mặc dù NKVM khó tránh hoàn toàn, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng có thể phòng ngừa đến một nửa số ca nếu các biện pháp chăm sóc trước – trong – sau phẫu thuật được thực hiện đúng theo hướng dẫn dựa trên bằng chứng.

Tài liệu của ThS. Trần Hữu Luyện cung cấp một hệ thống các biện pháp then chốt nhằm giúp nhân viên y tế tối ưu hóa chăm sóc người bệnh và giảm nguy cơ NKVM, phù hợp áp dụng trong thực hành lâm sàng tại bệnh viện.


1. Tầm quan trọng của chiến lược đa phương thức trong phòng ngừa NKVM

NKVM chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố liên quan đến:

  • Người bệnh

  • Phẫu thuật viên

  • Kỹ thuật vô khuẩn

  • Điều kiện phòng mổ

  • Chăm sóc hậu phẫu

Không có một biện pháp đơn lẻ nào có thể đảm bảo giảm NKVM; thay vào đó, cần áp dụng chiến lược đa phương thức gồm các bước chuẩn bị, đánh giá, thực thi, giám sát và duy trì cải tiến liên tục.

Các bước này bao gồm:

  1. Chuẩn bị hành động và đào tạo nhân viên lâm sàng.

  2. Đánh giá thực trạng tại cơ sở.

  3. Xây dựng và triển khai kế hoạch áp dụng biện pháp phòng ngừa NKVM.

  4. Giám sát và đánh giá tác động.

  5. Duy trì chương trình lâu dài.


2. Những biện pháp đã được chứng minh hiệu quả trong phòng ngừa NKVM

2.1. Trước phẫu thuật

Tắm người bệnh bằng dung dịch sát khuẩn

Tắm bằng xà phòng sát khuẩn trước phẫu thuật giúp giảm mật độ vi sinh vật trên da. Đây là biện pháp được áp dụng rộng rãi và có tỉ lệ tuân thủ cao tại nhiều bệnh viện.

Giảm tải vi khuẩn S. aureus vùng mũi (khi có chỉ định)

Sử dụng mupirocin 2% trong các phẫu thuật nguy cơ cao như tim mạch, chỉnh hình.

Không cạo lông bằng dao cạo

Nếu buộc phải tẩy lông, phải sử dụng tông đơ hoặc kem làm rụng để tránh gây xây xước da – yếu tố làm tăng nguy cơ NKVM.

Sử dụng kháng sinh dự phòng đúng thời điểm – đúng nguyên tắc

Khuyến cáo:

  • Tiêm kháng sinh dự phòng trong vòng 30–120 phút trước rạch da (tối ưu là khoảng 60 phút).

  • Lựa chọn đúng loại kháng sinh, đúng liều, đúng đường dùng.

Theo tổng phân tích dữ liệu của các nghiên cứu lớn, tuân thủ hai hoặc nhiều biện pháp trong giai đoạn trước mổ có thể giảm đáng kể tỷ lệ NKVM.

Chuẩn bị dinh dưỡng và kiểm soát bệnh nền

  • Tăng cường dinh dưỡng ở bệnh nhân thiếu cân.

  • Không cần ngưng thuốc ức chế miễn dịch nếu không có chỉ định đặc biệt.

  • Kiểm soát đường huyết tốt, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường.

Vệ sinh phòng mổ – dụng cụ

  • Kiểm soát tốt vệ sinh bề mặt, môi trường, hệ thống khí.

  • Đảm bảo dụng cụ được làm sạch và tiệt khuẩn đúng quy trình.


2.2. Trong phẫu thuật

Chuẩn bị da phẫu thuật

Các nghiên cứu chỉ ra rằng chế phẩm chứa chlorhexidine trong cồn vượt trội hơn so với povidone-iodine trong phòng ngừa NKVM, do không bị bất hoạt bởi máu và có tác dụng kéo dài.

Không sử dụng tấm dán nhựa che da (adhesive incise)

Các hướng dẫn hiện nay không khuyến cáo sử dụng vì không chứng minh được hiệu quả giảm NKVM.

Kiểm soát nhiệt độ – oxy – đường huyết

  • Duy trì thân nhiệt bình thường trong mổ.

  • Cung cấp oxy tới 80% trong giai đoạn phẫu thuật tùy chỉ định.

  • Kiểm soát đường huyết trong và sau phẫu thuật.

Sử dụng bộ đồ phẫu thuật phù hợp

Ưu tiên dùng vải không dệt hoặc dùng một lần để tăng hiệu quả rào cản vô khuẩn.

Không tưới rửa vết mổ bằng kháng sinh

Không có bằng chứng ủng hộ việc tưới rửa bằng dung dịch kháng sinh trước khi đóng da; ngược lại, có thể làm tăng đề kháng.

Duy trì môi trường phòng mổ ổn định

Giảm số người ra vào phòng mổ, tuân thủ nghiêm quy trình vô khuẩn để hạn chế phát tán vi sinh vật trong không khí.


2.3. Sau phẫu thuật

Không kéo dài kháng sinh dự phòng

Không tiếp tục dùng kháng sinh dự phòng sau mổ, kể cả khi có dẫn lưu. Đây là nguyên tắc quan trọng trong quản lý kháng sinh.

Duy trì oxy liệu pháp (nếu cần)

Duy trì FiO₂ ≥ 80% trong 2–6 giờ đầu sau hồi tỉnh nếu được chỉ định.

Thay băng vết mổ đúng thời điểm

  • Không cần dùng băng cao cấp, chỉ cần băng đạt chuẩn.

  • Thay băng theo đánh giá tình trạng dịch tiết vết mổ.

  • Tránh thay băng quá sớm hoặc quá nhiều lần.

Giám sát chăm sóc vết thương

Làm sạch, che phủ và bảo vệ vết thương theo tình trạng lâm sàng; phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm trùng.

Giữ ấm bệnh nhân sau phẫu thuật

  • Dùng chăn ấm, ủ ấm dịch truyền, đội mũ, đi tất.

  • Điều chỉnh nhiệt độ phòng thích hợp.

  • Đảm bảo thân nhiệt sau mổ ≥ 36°C.


3. Một số chương trình cải thiện tuân thủ trong bệnh viện

Tài liệu nêu ví dụ các can thiệp nhằm nâng cao tuân thủ gói phòng ngừa NKVM:

Tăng tuân thủ kháng sinh dự phòng

  • Chuẩn hóa đơn thuốc KSDP.

  • Đưa kiểm tra KSDP vào quy trình “time-out”.

  • Giám sát – phản hồi theo tuần.

Tăng tuân thủ loại bỏ lông và tắm sát khuẩn trước mổ

  • Trang bị đầy đủ tông đơ.

  • Truyền thông – poster – hướng dẫn người bệnh.

  • Ghi chép trong hồ sơ bệnh án.

Kiểm soát đường huyết sau mổ

  • Theo dõi đường huyết 2 ngày đầu sau mổ.

  • Duy trì mức < 200 mg/dL.

Giữ ấm người bệnh

  • Giữ ấm liên tục trong và sau mổ.

  • Tỷ lệ mục tiêu: 95% bệnh nhân đạt thân nhiệt ≥ 36°C.


4. Mục tiêu kỳ vọng

Các bệnh viện triển khai gói phòng ngừa NKVM đặt mục tiêu:

  • 95% tuân thủ các bước trong gói giải pháp.

  • Tỷ lệ NKVM: dưới 1%.

Một số bệnh viện trong nước đã triển khai thành công gồm các cơ sở thuộc hệ thống Vinmec, Bắc Ninh, Nghệ An, Vinh, Hùng Vương…


Kết luận

Phòng ngừa NKVM là một nhiệm vụ quan trọng và đầy thách thức, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp từ trước – trong – sau phẫu thuật. Các nội dung cốt lõi gồm:

  • Tắm và chuẩn bị da đúng cách.

  • Không cạo lông bằng dao cạo.

  • Kháng sinh dự phòng hợp lý và đúng thời điểm.

  • Kiểm soát nhiệt độ, oxy, đường huyết.

  • Chăm sóc vết mổ chuẩn mực.

  • Giám sát và duy trì chiến lược đa phương thức.

Thực hiện đồng bộ các biện pháp trên sẽ giúp giảm đáng kể tỷ lệ NKVM, đảm bảo an toàn người bệnh và nâng cao chất lượng phẫu thuật tại bệnh viện.